wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ta của đúc

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Hi , Nice to meet you

a)

Chào, rất vui được gặp bạn

b)

chào

c)

rất vui

d)

được gặp bạn chào

2.

good morning

a)

chào buổ sáng

b)

chào buổi sáng

c)

chào sáng buổi

d)

buổi chào sáng

3.

King nghĩa là

a)

vua

b)

công chúa

c)

hoàng tử

d)

hoàng hậu

4.

cow là gì

a)

b)

bò sữa

c)

sữa bò

d)

sữa

5.

one two three

a)

1,2,3

b)

1,2,4

c)

3,6,8

d)

1,3,4

6.

quạt tiếng anh là gì

a)

fan

b)

sing

c)

run

d)

swim

7.

bat nghĩa là gì

a)

giơi

b)

dơi

c)

mèo

d)

rơi

8.

please

a)

vui lòng

b)

sữa

c)

vui nòng

d)

vui lòng cho sữa

9.

food

a)

thức ăn

b)

nước

c)

sữa

d)

cơm

10.

my house

a)

nhà tôi

b)

nhà

c)

nhà anh ấy

d)

nhà cô ấy

11.

a cup tea

a)

b)

1 tách tà

c)

1 trà

d)

trà

12.

music

a)

âm nhạc

b)

mỹ thuật

c)

nghệ thuật

d)

toán học

13.

play the

a)

piano

b)

football

c)

chess

14.

I have a dog and two cat

a)

tôi có 1 con chó

b)

tôi có 1 con chó và 2 con mèo

c)

anh ấy có 2 con mèo

d)

2 con mèo 1 con chó

15.

I like play football

a)

tôi thích

b)

bóng đá

c)

tôi thích chơi bóng đá

d)

mạng