WorksheetsVua Tiếng Việt
Total questions: 45
Worksheet time: 23mins
Từ nào viết ĐÚNG chính tả?
khoe khuang
ngờ ngệch
khuyênh hướng
lưu luyến
Sắp xếp thành từ có nghĩa:
l/o/c/k/á/c/á/h
(a)
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:
bà/xui/chắc/tôi/muốn/chuyện/rủi/ơi
(a)
Sắp xếp thành từ có nghĩa:
h/c/í/c/ắ/đ
(a)
t/ỉ/h/o/n/t/h/ả/g/n/h
(a)
e/n/i/l/d/a/e/d
(a)
í/i/g/c/n/ề/x/x/h
(a)
n/o/g/ằ/n/o/è/n/o/g
(a)
n / L / o/ ẹ / ơ / ư / l
(a)
Từ nào viết ĐÚNG chính tả?
truân truyên
truân chuyên
chuân chuyên
chuân truyên
n/ạ/m/ẽ/h/m
(a)
h/a/h/i/t/r/n/c/n/ế
(a)
c/ũ/ả/m/g/n/d
(a)
t/à/n/k/ế/đ/o
(a)
l/y/r/u/n/ệ/n/è
(a)
h/ố/đ/o/n/g/á/c/ạ/n/
(a)
t/ẩ/m/h/ầ/r/ú/n
(a)
t/é/p/x/e/b/c/h/ọ
(a)
h/ờ/n/n/ư/u/g/à/n/q/â/h/đ
(a)
g/a/r/h/ờ/o/n/ư/t/t
(a)
n/á/t/ự/ò/n/â/q/s/a/u
(a)
h/u/c/h/ế/ữ/i/n
(a)
c/ô/n/g/n/p/h/ả
(a)
h/i/n/s/h/y
(a)
d/i/n/h/b/ã/i/n/ệ/v/ệ/c/n/ế/h
(a)
1 hành động:
p/ú/n/ấ/g
(a)
1 món ăn:
n/ư/n/g/ớ/g/ô/n
(a)
c/u/c/c/ú
(a)
n/ầ/u/q/q/u/è
(a)
b/ả/c/ú/n/h
(a)
r/ô/C/u/n/h/e/o/g
(a)
1 nhân vật trong văn học :
c/o/h/í/p/è/h/
(a)
t/ì/n/b/h/ạ/n/
(a)
Ghép thành từ có nghĩa (có dấu)
ư/n/l/t/i/ệ/ơ/g/n/h
(a)
Sắp xếp các chữ sau thành từ có nghĩa:
n/i/t/ạ/a/n
(a)
Sắp xếp các chữ sau thành từ có nghĩa:
t/a/n/o/n/à
(a)
Sắp xếp các chữ sau thành từ có nghĩa:
á/b/l/ằ/g/i/n
(a)
c/í/ố/t/v
(a)
ắ/h/á/t/s/c/i
(a)
b/h/m/i/â/m/ế/c
(a)
Sắp xếp thành từ có nghĩa, chỉ hoạt động:
ì/h/n/n
(a)
(a)
1 tính từ
T/ô/h/n/g/m/n/i/h
(a)
có 3 chữ
u/m/ê/y/i/T/ô/e
(a)
Đây là gì?
ử / ế / B / l / a/ p
(a)
