wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vua Tiếng Việt

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào viết ĐÚNG chính tả?

a)

khoe khuang

b)

ngờ ngệch

c)

khuyênh hướng

d)

lưu luyến

2.

Sắp xếp thành từ có nghĩa:

l/o/c/k/á/c/á/h

(a)  

3.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

bà/xui/chắc/tôi/muốn/chuyện/rủi/ơi

(a)  

4.

Sắp xếp thành từ có nghĩa:

h/c/í/c/ắ/đ

(a)  

5.

t/ỉ/h/o/n/t/h/ả/g/n/h

(a)  

6.

e/n/i/l/d/a/e/d

(a)  

7.

í/i/g/c/n/ề/x/x/h

(a)  

8.

n/o/g/ằ/n/o/è/n/o/g

(a)  

9.

n / L / o/ ẹ / ơ / ư / l

(a)  

10.

Từ nào viết ĐÚNG chính tả?

a)

truân truyên

b)

truân chuyên

c)

chuân chuyên

d)

chuân truyên

11.

n/ạ/m/ẽ/h/m

(a)  

12.

h/a/h/i/t/r/n/c/n/ế

(a)  

13.

c/ũ/ả/m/g/n/d

(a)  

14.

t/à/n/k/ế/đ/o

(a)  

15.

l/y/r/u/n/ệ/n/è

(a)  

16.

h/ố/đ/o/n/g/á/c/ạ/n/

(a)  

17.

t/ẩ/m/h/ầ/r/ú/n

(a)  

18.

t/é/p/x/e/b/c/h/ọ

(a)  

19.

h/ờ/n/n/ư/u/g/à/n/q/â/h/đ

(a)  

20.

g/a/r/h/ờ/o/n/ư/t/t

(a)  

21.

n/á/t/ự/ò/n/â/q/s/a/u

(a)  

22.

h/u/c/h/ế/ữ/i/n

(a)  

23.

c/ô/n/g/n/p/h/ả

(a)  

24.

h/i/n/s/h/y

(a)  

25.

d/i/n/h/b/ã/i/n/ệ/v/ệ/c/n/ế/h

(a)  

26.

1 hành động:

p/ú/n/ấ/g

(a)  

27.

1 món ăn:

n/ư/n/g/ớ/g/ô/n

(a)  

28.

c/u/c/c/ú

(a)  

29.

n/ầ/u/q/q/u/è

(a)  

30.

b/ả/c/ú/n/h

(a)  

31.

r/ô/C/u/n/h/e/o/g

(a)  

32.

1 nhân vật trong văn học :

c/o/h/í/p/è/h/

(a)  

33.

t/ì/n/b/h/ạ/n/

(a)  

34.

Ghép thành từ có nghĩa (có dấu)

ư/n/l/t/i/ệ/ơ/g/n/h

(a)  

35.

Sắp xếp các chữ sau thành từ có nghĩa:

n/i/t/ạ/a/n

(a)  

36.

Sắp xếp các chữ sau thành từ có nghĩa:

t/a/n/o/n/à

(a)  

37.

Sắp xếp các chữ sau thành từ có nghĩa:

á/b/l/ằ/g/i/n

(a)  

38.

c/í/ố/t/v

(a)  

39.

ắ/h/á/t/s/c/i

(a)  

40.

b/h/m/i/â/m/ế/c

(a)  

41.

Sắp xếp thành từ có nghĩa, chỉ hoạt động:

ì/h/n/n

(a)  

42.



(a)  

43.

1 tính từ

T/ô/h/n/g/m/n/i/h

(a)  

44.

có 3 chữ

u/m/ê/y/i/T/ô/e

(a)  

45.

Đây là gì?

ử / ế / B / l / a/ p

(a)