NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsUnit 8 - Vocabulary
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
destination
a)
điểm đến
b)
nơi ở, chỗ ở
c)
hành lý
d)
trước
2.
accommodation
a)
say máy bay
b)
nơi ở, chỗ ở
c)
hành lý
d)
hợp túi tiền
3.
luggage
a)
bối rối
b)
thời điểm đến ở khách sạn
c)
phát sóng
d)
hành lý
4.
checkout
a)
thời điểm đến ở khách sạn
b)
thời điểm rời khỏi khách sạn
c)
say máy bay
d)
hành lý
5.
air
a)
kì lạ
b)
mòn đi
c)
phát sóng
d)
hợp túi tiền
6.
explore
a)
thám hiểm, khám phá
b)
bối rối
c)
mòn đi
d)
kì lạ
7.
imperial
a)
nơi ở, chỗ ở
b)
hành lý
c)
(thuộc về) hoàng đế
d)
dấu gạch ngang
8.
inaccessible
a)
không thể vào/tiếp cận được
b)
say máy bay
c)
phát sóng
d)
hành lý
9.
magnificence
a)
thám hiểm, khám phá
b)
sự nguy nga, lộng lẫy, tráng lệ
c)
không tốn nhiều tiền
d)
tươi tốt, xum xuê
10.
not break the bank
a)
thời điểm đến ở khách sạn
b)
dấu gạch ngang
c)
không thể vào/tiếp cận được
d)
không tốn nhiều tiền
Reset
