NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets第13課 ― 言葉
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
とうろく
a)
viết
b)
việc đăng ký
c)
việc đăng nhập
d)
ký
2.
buồn, cô đơn
a)
たのしい
b)
きびしい
c)
さびしい
d)
あやしい
3.
けっこんします
a)
mua sắm
b)
đi học
c)
ly hôn
d)
kết hôn
4.
a)
かわ
b)
がわ
c)
まち
d)
がち
5.
むかえます
a)
đón
b)
về
c)
ngủ
d)
đi
6.
kinh tế
a)
けえさい
b)
けえざい
c)
けいさい
d)
けいざい
7.
つかれます
a)
vui
b)
mệt
c)
hào hứng
d)
ăn cơm
8.
chơi
a)
あそびます
b)
まなびます
c)
だします
d)
しょくじします
9.
こうえんを さんぽします
a)
chạy bộ ở công viên
b)
chơi ở công viên
c)
tập thể dục ở công viên
d)
đi dạo công viên
10.
a)
かいき
b)
つり
c)
づり
d)
かいぎ
11.
せまい
a)
nhỏ
b)
chật hẹp
c)
cao
d)
rộng
12.
かいものします
a)
kết hôn
b)
mua hàng
c)
nấu ăn
d)
ra khỏi
13.
vất vả, khó khăn
a)
たいへん
b)
ひろい
c)
たいべん
d)
びろい
14.
びじゅつ
a)
mỹ thuật
b)
nghệ thuật
c)
quang cảnh
d)
bảo tàng
15.
quán nước
a)
みせ
b)
レストラン
c)
だいどころ
d)
きっさてん
Reset
