Worksheets第14課 ― 言葉
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
よみかた
a)
cách viết
b)
cách học
c)
cách đọc
d)
cách nói
2.
hộ chiếu
a)
パスーポト
b)
パースポト
c)
パスポート
d)
パスーポー
3.
いそぎます
a)
tuyển dụng
b)
gấp gáp
c)
nhanh
d)
chậm trễ
4.
gọi
a)
よびます
b)
のびます
c)
おびます
d)
こびます
5.
まちます
a)
cầm
b)
trộm
c)
mang
d)
đợi
6.
đường
a)
さあとう
b)
さと
c)
さとう
d)
さあと
7.
みせます
a)
cho xem
b)
xem
c)
chỉ, dạy
d)
nói chuyện
8.
a)
エアコン
b)
ちす
c)
エアコーン
d)
ちず
9.
けします
a)
đóng
b)
mở
c)
bật
d)
tắt
10.
giúp (làm việc)
a)
はじめます
b)
てつだいます
c)
てづだいます
d)
はしめます
11.
rẽ, quẹo
a)
あけます
b)
まがります
c)
まがします
d)
かけます
12.
じゅうしょ
a)
địa chỉ
b)
bản đồ
c)
tên
d)
hộ chiếu
13.
ゆっくり
a)
ngay lập tức
b)
sau
c)
thêm một chút nữa
d)
chậm, thong thả
14.
とめます
a)
nghỉ ngơi
b)
dừng
c)
tiếp tục
d)
từ bỏ
15.
tuyết rơi
a)
あめを ふります
b)
ゆきが おります
c)
ゆきが ふります
d)
あめが おります
100 %
