Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SC1-BAI12

Total questions: 27

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

可以

Kěyǐ

a)

không thể

b)

hay là

c)

có thể

d)

hoặc là

2.

phiên âm đúng của từ 给 (cho)

a)

kěi

b)

gěi

c)

gèi

d)

cěi

3.

gọi điện thoại

a)

打电话

Dǎ diànhuà

b)

打店话

Dǎ diàn huà

c)

打电化

Dǎ diànhuà

d)

打电花

Dǎ diànhuà

4.

phiên âm đúng của từ ''可是 '' ( nhưng )

a)

Kěshì

b)

kèshi

c)

Kěshi

5.

号码

Hàomǎ

a)

điện thoại

b)

số, con số

c)

nhưng

d)

có thể

6.

phiên âm đung của từ '' 手机 (điện thoại )

a)

Shǒu qī

b)

Sǒujī

c)

Shǒujī

d)

Shǒujì

7.

一下

yí xià

a)

nhưng

b)

chờ đợi

c)

một chút,một lát

d)

nhiều

8.

đuổi hình bắt chữ

a)

必

Bì

b)

比

Bǐ

c)

笔

Bǐ

d)

毕

Bì

9.

Viết

a)

号

Hào

b)

笔

Bǐ

c)

做

Zuò

d)

写

Xiě

10.

đuổi hình bắt chữ

a)

可是

Kěshì

b)

号码

Hàomǎ

c)

电脑

Diànnǎo

d)

手机

Shǒujī

11.

một cuộc điện thoại

a)

一电话

Yī diànhuà

b)

一个电话

Yīgè diànhuà

c)

个电话

Gè diànhuà

d)

电话

Diànhuà

12.

我喜欢他。。。他不喜欢我

Wǒ xǐhuān tā... Tā bù xǐhuān wǒ

a)

还是

Háishì

b)

或者

Huòzhě

c)

可是

Kěshì

d)

没有

Méiyǒu

13.

我可以。。。你打电话吗?

Wǒ kěyǐ。。。 nǐ dǎ diànhuà ma?

a)

给

Gěi

b)

号

Hào

c)

号码

Hàomǎ

d)

说

Shuō

14.

请你再说一。。。

Qǐng nǐ zàishuō yī...

a)

变

biàn

b)

边

biān

c)

便

biàn

d)

遍

biàn

15.

请问/号码/你/电话/的/多少/是?

Qǐngwèn/hàomǎ/nǐ/diànhuà/de/duōshǎo/shì?

a)

请问,你的电话号码多少是?

Qǐngwèn, nǐ de diànhuà hàomǎ duōshǎo shì?

b)

请问,你的电话号码是多少?

Qǐngwèn, nǐ de diànhuà hàomǎ shì duōshǎo?

c)

请问,你的电话是多少号码?

Qǐngwèn, nǐ de diànhuà shì duōshǎo hàomǎ?

16.

借

jiè

a)

số

b)

mượn

c)

nói

d)

nhưng

17.

你/借/什么/想?

Nǐ/jiè/shénme/xiǎng?

a)

你借什么想?

Nǐ jiè shénme xiǎng?

b)

你想什么借?

Nǐ xiǎng shénme jiè?

c)

你想借什么?

Nǐ xiǎng jiè shénme?

d)

你借想什么?

Nǐ jiè xiǎng shénme?

18.

我/借/可以/电脑/你/的/一下/吗?

Wǒ/jiè/kěyǐ/diànnǎo/nǐ/de/yīxià/ma?

a)

我可以借一下你的电脑吗?

Wǒ kěyǐ jiè yīxià nǐ de diànnǎo ma?

b)

我可以借你的电脑一下吗?

Wǒ kěyǐ jiè nǐ de diànnǎo yīxià ma?

c)

我可以你的电脑借一下吗?

Wǒ kěyǐ nǐ de diànnǎo jiè yīxià ma?

19.

你/手机/借/什么做?

Nǐ/shǒujī/jiè/shénme zuò?

a)

你做什么借手机?

Nǐ zuò shénme jiè shǒujī?

b)

你什么借做手机?

Nǐ shénme jiè zuò shǒujī?

c)

你手机借做什么?

Nǐ shǒujī jiè zuò shénme?

d)

你借手机做什么?

Nǐ jiè shǒujī zuò shénme?

20.

我的手机号是。。。

Wǒ de shǒujī hào shì...

a)

电话

diànhuà

b)

没有

méiyǒu

c)

0972734546

d)

多少

duōshǎo

21.

电

Diàn

a)

mai

b)

Điện

c)

số

d)

ngày

22.

现在我不用

Xiànzài wǒ bùyòng

a)

bây giờ tôi không dùng

b)

bây giờ tôi dùng

c)

bây giờ tôi đang bận

23.

có thể hay không

a)

以不可以

Yǐ bù kěyǐ

b)

可不可以?

Kě bù kěyǐ?

c)

可以不可以

Kěyǐ bù kěyǐ

24.

viết câu '' tôi muốn gọi điện thoại cho bạn ''

(a)  

25.

viết câu '' tôi mua trà sữa cho bạn ''

(a)  

26.

viết câu '' tôi không muốn ăn cơm,vì tôi không đói''

(a)  

27.

viết câu '' tôi muốn đi trung quốc, nhưng tôi không có tiền ''

(a)