wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Review A

Total questions: 36

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

"Tall" có nghĩa là?

a)

Gầy

b)

Cao

c)

Béo

d)

Thông minh

2.

"Young" có nghĩa là?

a)

Ồn ào

b)

Gầy

c)

Thư điện tử

d)

Trẻ

3.

Chọn từ phù hợp với bức tranh?

a)

Big

b)

Strong

c)

Dictionary

d)

Short

4.

Dạng so sánh hơn của tính từ "Old" là gì?

a)

More old

b)

Older

c)

Old

d)

More older

5.

Từ "Nhỏ" trong Tiếng Anh là gì?

a)

Thick

b)

Good

c)

Small

d)

Slim

6.

tall- taller

a)

Thấp - thấp hơn

b)

Cao - cao hơn

c)

Mảnh mai - mảnh mai hơn

7.

Short- shorter

a)

Thấp - thấp hơn

b)

Cao - cao hơn

c)

Mảnh mai - mảnh mai hơn

8.

Young- younger

a)

Già - già hơn

b)

Trẻ - trẻ hơn

c)

Mạnh khỏe - mạnh khỏe hơn

9.

mother / your / look / What / like / does / ?

(a)  

10.

______ does he look like ?

- He's tall

a)

Where

b)

Who

c)

What

11.

am / I / than / brother / taller / my

(a)  

12.

______ does he look like ?

- He's tall

a)

Where

b)

Who

c)

What

13.

mother / your / look / What / like / does / ?

(a)  

14.

What does he look like?

a)

He isn't tall

b)

She is tall

c)

He is slim

d)

He is fat

15.

"Tall" có nghĩa là?

a)

Gầy

b)

Cao

c)

Béo

d)

Thông minh

16.

Từ "Xinh đẹp" trong Tiếng Anh là gì?

a)

Beautiful

b)

Thin

c)

Big

d)

Short

17.

"Young" có nghĩa là?

a)

Ồn ào

b)

Gầy

c)

Thư điện tử

d)

Trẻ

18.

Già hơn là gì?

a)

More old

b)

Older

c)

Old

d)

More older

19.

Từ "Nhỏ" trong Tiếng Anh là gì?

a)

Thick

b)

Good

c)

Small

d)

Slim

20.

______ does he look like ?

- He's tall

a)

Where

b)

Who

c)

What

21.

trẻ trong tiếng anh là gì?

(a)  

22.

Ms.Tu is _____ than me

a)

old

b)

older

c)

young

d)

younger

23.

He is ______ than his brother

a)

short

b)

more short

c)

shortest

d)

shorter

24.

This ball is _____ than that ball

a)

big

b)

biger

c)

bigger

d)

biggest

25.

My brother is __________ than me.

a)

younger

b)

the youngest

c)

the younger

d)

young

26.

trẻ trong tiếng anh là gì?

(a)  

27.

già tiếng anh là gì

(a)  

28.

mảnh mai, cân đối tiếng anh là gì

(a)  

29.

gầy tiếng anh là gì

(a)  

30.

câu hỏi về ngoại hình của cô ấy như thế nào? tiếng anh là gì?

(a)  

31.

câu hỏi về ai cao hơn tiếng anh là gì?

(a)  

32.

Câu hỏi ai thấp hơn tiếng anh là gì?

(a)  

33.

câu hỏi ai trẻ hơn tiếng anh là gì?

(a)  

34.

Lan cao hơn Thu . Tiếng anh là gì

(a)  

35.

Mẹ tôi thấp hơn bố tôi là gì trong tiếng anh

(a)  

36.

khỏe tiếng anh là gì

(a)