wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SMART START 2-UNIT 6,7,8

Total questions: 40

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

run

a)
b)
c)
d)
2.

Sing

a)
b)
c)
d)
3.

swim

a)
b)
c)
d)
4.
a)

three

b)

four

c)

five

d)

two

5.

How many babies in the picture?

a)

ONE

b)

THREE

c)

FIVE

d)

SIX

6.

how many backpack in the picture?

a)

TEN

b)

SIX

c)

TWO

d)

ONE

7.

Look and choose (nhìn tranh và chọn đáp án đúng)

a)

juice

b)

jam

c)

jacket

d)

jet

8.

Look, read and choose tick or cross (Nhìn tranh, đọc câu và chọn dấu tick hoặc cross)

" What do you like?

I like juice "

a)
b)
9.

__nsect

a)

g

b)

h

c)

i

d)

f

10.

Look and choose the picture (Nhìn từ và chọn tranh)

" insect "

a)
b)
c)
d)
11.

" I" is for?

a)
b)
c)
12.

Đọc từ và chọn hình ảnh đúng với từ:

Elephant

a)
b)
c)
d)
13.

What is this?

a)

burger

b)

sandwich

c)

salad

14.

chọn đáp án đúng với hình ảnh trên

a)

Cookie

b)

Banana

c)

sandwich

d)

snack

15.

chọn đáp án đúng với hình ảnh trên

a)

Banana

b)

Cookie

c)

Sandwich

d)

Apple

16.

chọn đáp án đúng với hình ảnh trên

a)

Banana

b)

Snack

c)

Sandwich

d)

Cookie

17.

chọn đáp án đúng với hình ảnh trên

a)

I want cookies

b)

I want a banana

c)

I want a sandwich

d)

I want a chicken

18.

hát

a)

sing

b)

run

c)

swim

19.

chạy

a)

run

b)

sing

c)

swim

20.

I can.....

a)

run

b)

hop

c)

swim

d)

sing

21.

bắt đầu bằng chữ F

a)
b)
c)
22.
a)

food

b)

elephant

c)

snake

23.

bánh quy

a)

bookie

b)

cook

c)

cookie

24.

chuối

a)

apple

b)

sandwich

c)

cookie

d)

banana

25.
a)

sandwich

b)

cookie

c)

banana

26.

banh quy

a)

sandwitch

b)

cookie

c)

banana

27.

bắt đầu bằng chữ b

a)
b)
c)
d)
28.

bắt đầu bằng chữ S

a)

banana

b)

Sandwich

c)

cookie

29.

bắt đầu chữ C

a)
b)
c)
30.

How many masks are in the picture?

Trong hình có bao nhiêu chiếc khẩu trang?

a)

5 - Five

b)

7 - Seven

c)

6 - Six

d)

8 - Eight

31.

HOW MANY FINGERS ARE THERE?

Có bao nhiêu ngón tay?

a)

ONE

b)

SIX

c)

SEVEN

d)

FIVE

32.

one

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

e)

5

33.

two

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

e)

5

34.

four

a)

9

b)

2

c)

4

d)

7

e)

1

35.

three

a)

10

b)

2

c)

4

d)

3

e)

6

36.

six

a)

8

b)

7

c)

6

d)

5

e)

4

37.

five

a)

8

b)

7

c)

6

d)

5

e)

4

38.

How many apples?

Có bao nhiêu quả táo ?

a)

Four

b)

Eight

c)

For

d)

Five

39.

Ll LOVE

a)
b)
c)
d)
40.

Ll LEAF

a)
b)
c)
d)