wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ENGLISH 7

Total questions: 65

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

chọn phát âm khác 2.

a)

favourite

b)

of

c)

fat

d)

fever

2.

chọn phát âm khác 3.

a)

headache

b)

architect

c)

chemical

d)

children

3.

chọn phát âm khác 4

a)

cough

b)

though

c)

laugh

d)

enough

4.

chọn phát âm khác 5

a)

certain

b)

compare

c)

encourage

d)

community

5.

chọn phát âm khác 6

a)

charity

b)

chemistry

c)

school

d)

mechanic

6.

chọn phát âm khác 7

a)

bird

b)

girl

c)

first

d)

sister

7.

chọn phát âm khác 8

a)

nurse

b)

picture

c)

surf

d)

return

8.

chọn phát âm khác 10

a)

hobby

b)

hour

c)

hotel

d)

hot

9.

chọn phát âm khác. 1

a)

computer

b)

clothes

c)

collect

d)

recycle

10.

CHỌN PHÁT ÂM KHÁC. 9

a)

nurse

b)

picture

c)

surf

d)

return

11.

phim hoạt hình ?

(a)  

12.

nhà phê bình ?

(a)  

13.

làm đạo diễn (phim, kịch)

(a)  

14.

thảm họa, tai họa

(a)  

15.

phim tài liệu

(a)  

16.

thú vị, giải trí (adj)

(a)  

17.

hấp dẫn, thú vị (adj)

(a)  

18.

vui nhộn, hài hước (adj)

(a)  

19.

phim kinh dị (n)

(a)  

20.

bộ phim hấp dẫn cần xem, đáng xem (n)

(a)  

21.

áp phích quảng cáo (n)

(a)  

22.

giới thiệu, tiến cử (v)

(a)  

23.

bài phê bình, đánh giá (n)

(a)  

24.

làm sợ hãi, rùng rợn (adj)

(a)  

25.

phim khoa học, viễn tưởng (n)

(a)  

26.

nhà khoa học (n)

(a)  

27.

đóng vai chính (v)

(a)  

28.

cuộc khảo sát (n)

(a)  

29.

phim kinh dị, giật gân (n)

(a)  

30.

có nhiều cảnh bạo lực, mang tính bạo lực (adj)

(a)  

31.

The football match was quite ............. I enjoyed it.

a)

exciting

b)

excited

32.

Full name

4 lines
33.

Chọn từ có trọng âm khác

A. harvest B. famous

C. design D. festival

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

34.

Chọn từ có trọng âm khác

A. holiday B. tradition C. vacation D. activity

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

35.

Chọn từ có trọng âm khác

A. outdoor B. colorful C. celebration D. movement

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

36.

Chọn từ có trọng âm khác

A. Monday B. flower C. occasion D. joyful

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

37.

Chọn từ có trọng âm khác

A. tourist B. event C. special D. national

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

38.

A. music B. costume

C. samba D. America

Chọn từ có trọng âm khác

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

39.

A. concert B. countryside

C. concern D. lantern

Chọn từ có trọng âm khác

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

40.

A. surrounding B. manner

C. stadium D. famous

Chọn từ có trọng âm khác

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

41.

A. Carnival B. party C. season D. parade

Chọn từ có trọng âm khác

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

42.

A. brighten B. Birthday

C. delightful D. present

Chọn từ có trọng âm khác

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

43.

A. tired B. joyful

C. delightful D. happy

ODD one out

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

44.

A. Tet holiday B. Easter C. Thanksgiving D. Monday

Odd one out

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

45.

New Year's Day is celebrated on the first day of the new year. (When)

(a)  

46.

People throw tomatoes ________each other at La Tomatina in Bunol.

a. on b. to

c. at d. for

a)

a

b)

b

c)

c

d)

d

47.

Day of the Dead is celebrated_______ November 1st in Mexico.

a. on b. in

c. at d. during

a)

a

b)

b

c)

c

d)

d

48.

Day of the Dead is celebrated_______ November 1st in Mexico.

a. on b. in

c. at d. during

a)

a

b)

b

c)

c

d)

d

49.

a. carnival b. fascinate

c. celebrate d. exciting

Chọn từ có cách phát âm khác

a)

a

b)

b

c)

c

d)

d

50.

a. called b. gathered

c. played d. watched

Chọn từ có cách phát âm khác

a)

a

b)

b

c)

c

d)

d

51.

a. chaos b. chance

c. school d. Christmas

Chọn từ có cách phát âm khác

a)

a

b)

b

c)

c

d)

d

52.

scared

a)

ghét

b)

âm thanh

c)

sợ hãi

d)

ồn ào, ầm ĩ

53.

to fill

a)

máy khoan

b)

cuộc hẹn

c)

sợ hãi

d)

hàn/ trám răng

54.

surgery

a)

phòng phẫu thuật

b)

kiểm tra

c)

lỗ sâu răng

d)

cuộc hẹn

55.

serious

a)

sợ hãi

b)

nghiêm trọng

c)

lỗ răng sâu

d)

ồn ào

56.

cavi-y

(a)  

57.

dent-st

(a)  

58.

cuộc hẹn

a)

drill

b)

appointment

c)

cavity

d)

surgery

59.

Unscramble the word: IEMLS

(a)  

60.

Unscramble the word: CEIONT

(a)  

61.
a)

fill

b)

cavity

c)

drill

d)

scared

62.

kiểm tra (v)

a)

smile

b)

check

c)

try

d)

notice

63.

What is the SAME MEANING with "nervous"?

(a)  

64.

What is the SAME MEANING with "loud"?

a)

quiet

b)

worried

c)

scared

d)

noisy

65.

Clean teeth are (a)   teeth.