wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 6+7+8 Vocabulary

Total questions: 95

Worksheet time: 1hrs 12mins

Name
Class
Date
1.

kinh dị

a)

comedy

b)

science fiction

c)

horror

d)

action

2.

khoa học viễn tưởng

a)

comedy

b)

science fiction

c)

horror

d)

action

3.

hài kịch

a)

comedy

b)

science fiction

c)

horror

d)

action

4.

hành động

a)

comedy

b)

science fiction

c)

horror

d)

action

5.

hài kịch

(a)  

6.

kinh dị

(a)  

7.

khoa học viễn tưởng

(a)  

8.

hành động

(a)  

9.

hoạt hình

a)

animated

b)

comedy

c)

drama

d)

action

10.

vở kịch

a)

animated

b)

science fiction

c)

drama

d)

action

11.

hoạt hình

(a)  

12.

vở kịch

(a)  

13.

tuyệt vời

a)

fantastic

b)

exciting

c)

great

d)

funny

14.

hài hước

a)

fantastic

b)

exciting

c)

great

d)

funny

15.

thú vị

a)

fantastic

b)

exciting

c)

great

d)

funny

16.

phấn khởi

a)

fantastic

b)

exciting

c)

great

d)

funny

17.

buồn chán

a)

awful

b)

bad

c)

terrible

d)

boring

18.

tồi tệ

a)

awful

b)

bad

c)

terrible

d)

boring

19.

tệ,xấu

a)

awful

b)

bad

c)

terrible

d)

boring

20.

kinh khủng

a)

awful

b)

bad

c)

terrible

d)

boring

21.

nữ hoàng

a)

army

b)

king

c)

queen

d)

soldier

22.

đức vua

a)

army

b)

king

c)

queen

d)

soldier

23.

đội quân

a)

army

b)

king

c)

queen

d)

soldier

24.

binh lính

a)

army

b)

king

c)

queen

d)

soldier

25.

quân xâm lược

a)

win

b)

battle

c)

general

d)

invader

26.

cuộc chiến

a)

win

b)

battle

c)

general

d)

invader

27.

tướng quân

a)

win

b)

battle

c)

general

d)

invader

28.

chiến thắng

a)

win

b)

battle

c)

general

d)

invader

29.

quân xâm lược

(a)  

30.

tướng quân

(a)  

31.

cuộc chiến

(a)  

32.

bệnh viện

a)

bus station

b)

hospital

c)

library

d)

police station

33.

trạm xe buýt

a)

bus station

b)

hospital

c)

library

d)

police station

34.

đồn cảnh sát

a)

bus station

b)

hospital

c)

library

d)

police station

35.

thư viện

a)

bus station

b)

hospital

c)

library

d)

police station

36.

trạm xe buýt

(a)  

37.

đồn cảnh sát

(a)  

38.

bệnh viện

(a)  

39.

thư viện

(a)  

40.

bưu điện

(a)  

41.

ga tàu hỏa

(a)  

42.

lon

a)

bottle

b)

can

c)

glass

d)

jar

43.

chai

a)

bottle

b)

can

c)

glass

d)

jar

44.

thủy tinh

a)

bottle

b)

can

c)

glass

d)

jar

45.

lọ

a)

bottle

b)

can

c)

glass

d)

jar

46.

túi

(a)  

47.

chai

(a)  

48.

lon

(a)  

49.

thủy tinh

(a)  

50.

lọ

(a)  

51.

vứt đi

a)

recycle

b)

reuse

c)

throw away

52.

tái sử dụng

a)

recycle

b)

reuse

c)

throw away

53.

tái chế

a)

recycle

b)

reuse

c)

throw away

54.

tái chế

(a)  

55.

tái sử dụng

(a)  

56.

vứt đi

(a)  

57.

nhặt

(a)  

58.

đồ nhựa

(a)  

59.

rác

(a)  

60.

quyên góp

a)

charity

b)

donate

c)

free

d)

protect

61.

miễn phí

a)

charity

b)

donate

c)

free

d)

protect

62.

hội từ thiện

a)

charity

b)

donate

c)

free

d)

protect

63.

bảo vệ

a)

charity

b)

donate

c)

free

d)

protect

64.

bảo vệ

(a)  

65.

hội từ thiện

(a)  

66.

quyên góp

(a)  

67.

miễn phí

(a)  

68.

khu cắm trại

(a)  

69.

hẻm núi

(a)  

70.

hang động

(a)  

71.

đi bộ đường dài

(a)  

72.

chèo thuyền kayak

(a)  

73.

đi bè

(a)  

74.

pin

(a)  

75.

nước đóng chai

(a)  

76.

đèn pin

(a)  

77.

gối

(a)  

78.

túi ngủ

(a)  

79.

lều

(a)  

80.

khăn tắm

(a)  

81.

vịnh

(a)  

82.

bãi biển

(a)  

83.

khu rừng

(a)  

84.

vùng cao

(a)  

85.

đảo

(a)  

86.

núi

(a)  

87.

thác nước

(a)  

88.

thác nước

a)

highland

b)

island

c)

waterfall

d)

mountain

89.

đảo

a)

highland

b)

island

c)

waterfall

d)

mountain

90.

vùng cao

a)

highland

b)

island

c)

waterfall

d)

mountain

91.

núi

a)

highland

b)

island

c)

waterfall

d)

mountain

92.

gối

a)

battery

b)

bottled water

c)

flashlight

d)

pillow

93.

nước đóng chai

a)

battery

b)

bottled water

c)

flashlight

d)

pillow

94.

pin

a)

battery

b)

bottled water

c)

flashlight

d)

pillow

95.

đèn pin

a)

battery

b)

bottled water

c)

flashlight

d)

pillow