wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

english 11 7.3

Total questions: 102

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

thấm, hút (v)

(a)  

2.

khí quyển (n)

(a)  

3.

sự nhận thức, hiểu biết, quan tâm (n)

(a)  

4.

forbid=?(v)

(a)  

5.

lưu lại, giam giữ lại (v)

(a)  

6.

lượng khí CO, thải ra hằng ngày của một cá nhân hoặc nhà máy... (n)

(a)  

7.

thảm họa (adj)

(a)  

8.

sự dọn dẹp, làm sạch, tổng vệ sinh (n)

(a)  

9.

biến đổi khí hậu (n)

(a)  

10.

sự đa dạng (n)

(a)  

11.

hạn hán (n)

(a)  

12.

thuộc về sinh thái (adj)

(a)  

13.

hệ sinh thái (n)

(a)  

14.

(danh từ không đếm được) sự phát (sáng), tỏa (nhiệt), xả (khí) (n)

(a)  

15.

nạn đói kém (n)

(a)  

16.

chất khí gây hiệu ứng nhà kính (n)

(a)  

17.

có liên quan tới nhiệt (adj)

(a)  

18.

lây nhiễm, lan truyền (adj)

(a)  

19.

(n.p) tràn dầu

(a)  

20.

Admit =

(a)  

21.

Infectious =

(a)  

22.

Severe =

(a)  

23.

Trap=

(a)  

24.

Spread =

(a)  

25.

Threat=

(a)  

26.

Alternative =

(a)  

27.

Make way for sth=

(a)  

28.

(v) dẫn đến >< kết quả từ

(a)  

29.

(v) tin tưởng >< không tin tưởng

(a)  

30.

(v) phủ nhận >< chấp nhận

(a)  

31.

(v) tố cáo >< miễn tội

(a)  

32.

(v) nghi ngờ- kèm giới từ

(a)  

33.

(v) phạt vì- kèm giới từ

(a)  

34.

Make sense of =

(a)  

35.

Mark=

(a)  

36.

Cram=

(a)  

37.

(v) chật vật >< vượt qua

(a)  

38.

nghiêm khắc >< lỏng lẻo

(a)  

39.

đáng kể >< không đáng kể

(a)  

40.

(cụm từ) thu hút sự chú ý

(a)  

41.

(phr.verb) nộp bài

(a)  

42.

(n) nghỉ một năm trước khi học đại học/ đi làm

(a)  

43.

(n) lễ tốt nghiệp

(a)  

44.

(n) tiền sinh hoạt

(a)  

45.

(n) tiền giao thông

(a)  

46.

Elegance =

(a)  

47.

Demolish =

(a)  

48.

Outstanding =

(a)  

49.

Original =

(a)  

50.

Magnificent =

(a)  

51.

(adj) độc đáo >< phổ biến

(a)  

52.

(adj) tiếp theo, xảy ra sau >< trước đó

(a)  

53.

(n) chuyến đi dài ngày bằng đường thủy

(a)  

54.

(n) du lịch/ đi lại nói chung

(a)  

55.

(adj) tự phục vụ

(a)  

56.

(cụm từ) bên bờ biển

(a)  

57.

(adj) hoang vắng

(a)  

58.

(adj) trong veo

(a)  

59.

Renewable =

(a)  

60.

Sustainable =

(a)  

61.

Generate =

(a)  

62.

Advanced =

(a)  

63.

thích nghi ( Ving/to V1)

(a)  

64.

phải vận dụng đến ( Ving/ to V1)

(a)  

65.

phản đối (Ving/toV1)

(a)  

66.

cống hiến , tận tâm (Ving/ to V1)

(a)  

67.

được cho là vì ( Ving/ to V1)

(a)  

68.

đóng góp (Ving/ to V1)- cụm từ

(a)  

69.

thú nhận ( Ving/ to V1)

(a)  

70.

thừa nhận ( Ving/ to V1)

(a)  

71.

coi trọng, đánh giá cao (Ving/ to V1)

(a)  

72.

tránh (Ving/to V1)

(a)  

73.

cân nhắc (Ving/ to V1)

(a)  

74.

hoãn ( Ving/ to V1)

(a)  

75.

phủ nhận (Ving/ to V1)

(a)  

76.

hate Ving=?

(a)  

77.

học ( Ving/ to V1)

(a)  

78.

tuyên bố ( Ving/ to V1)

(a)  

79.

khao khát ( Ving/ to V1)

(a)  

80.

có xu hướng ( Ving/ to V1)

(a)  

81.

có ý định ( Ving/ to V1)

(a)  

82.

chuẩn bị ( Ving/ to V1)

(a)  

83.

dường như ( Ving/ to V1)

(a)  

84.

hứa ( Ving/ to V1)

(a)  

85.

xoay xở ( Ving/ to V1)

(a)  

86.

hi vọng ( Ving/ to V1)

(a)  

87.

đề nghị/ tự nguyện ( Ving/ to V1)

(a)  

88.

từ chối ( Ving/ to V1)

(a)  

89.

quyết định ( Ving/ to V1)

(a)  

90.

giả vờ ( Ving/ to V1)

(a)  

91.

đe dọa ( Ving/ to V1)

(a)  

92.

lên kế hoạch ( Ving/ to V1)

(a)  

93.

chờ đợi ( Ving/ to V1)

(a)  

94.

(adj) chưa qua xử lí

(a)  

95.

(n) cuộc sống về đêm

(a)  

96.

(v) mắc kẹt

(a)  

97.

(n) vạch băng qua đường dành cho người đi bộ

(a)  

98.

(cụm từ) ở ngoại ô

(a)  

99.

(n) làn đường dành cho người đi xe đạp

(a)  

100.

(n) khói bụi (xe cộ)

(a)  

101.

(n) khói bụi (thuốc lá/nhà máy/lửa)

(a)  

102.

(n) khí (nhà kính)

(a)