Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HÁN NGỮ 2 BÀI 28

Total questions: 20

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

你们家的房子有几......?

a)

楼

b)

层

c)

条

d)

个

2.

我们公司的工作......很好。

a)

阳光

b)

面积

c)

环境

d)

车站

3.

......这套房子的面积小了点儿,但是上下午都有阳光。

a)

要是

b)

如果

c)

因为

d)

虽然

4.

你说......的吗?

a)

有的

b)

真

c)

租

d)

赶

5.

我们去......的饭店吃。

a)

周围

b)

情况

c)

旁边

d)

交通

6.

Dịch: Tôi rất hài lòng với cuộc sống hiện tại.

(a)  

7.

Dịch: Những món ăn này có món là tôi nấu, có món là mẹ tôi nấu.

(a)  

8.

Dịch: Bên cạnh trường học có ngân hàng, bệnh viện, công viên và siêu thị.

(a)  

9.

Dịch: Tôi chưa từng đi (ngồi) tàu điện ngầm.

(a)  

10.

Dịch: Bây giờ bạn có tiện nói chuyện không?

(a)  

11.

我/租/房子/套/想/一/。

(a)  

12.

车站/有/ 公园/附近/ 吗?

(a)  

13.

他/ 客厅/等/你/在/。

(a)  

14.

他/一/ 老师/妻子/是/名/。

(a)  

15.

你/ 乱/在/什么/想/?

(a)  

16.

Hoàn thành câu:

如果你不舒服,......

4 lines
17.

Hoàn thành câu:

这条裙子虽然有点儿贵,但是......

4 lines
18.

Hoàn thành câu:

因为这套房子没有厨房,所以......

4 lines
19.

要是你满意,我们就......

4 lines
20.

今天的天气不好,还是......

4 lines