WorksheetsNumbers 0-110-MCQs
Total questions: 20
Worksheet time: 20mins
101
một trăm một
một trăm lẻ một
một trăm
một
11
mười
mười một
mười mốt
một
95
chín mươi lăm
chín mươi năm
chín mươi
chín
77
bảy mươi
bảy mươi ba
bảy mươi bảy
bảy
60
sáu mươi
sáu
sau muoi
sáu mười
32
ba chục
ba mươi hai
ba mười hai
ba mươi
45
bốn mươi năm
bốn mươi
bốn mươi lăm
bốn
20
hai mươi
mười
ba mươi
hai mười
56
năm mươi sáu
sáu mươi
năm mươi
năm mươi sàu
27
hai chục
ba chục
hai mươi bẩy
hai mươi bảy
12
mười
mười một
mười hai
hai
21
hai mươi mốt
hai chục
hai mươi một
hai muoi mot
14 , 24 (choose 2)
mười tư, hai tư
mười bốn, hai bốn
mười bốn, hai tư
mười tư, hai bốn
Choose 2 possible answers for the number: 105
một trăm linh năm
một trăm lẻ năm
một trăm linh lăm
một trăm lẻ lăm
504
năm trăm linh tư
lăm trăm linh tư
năm trăm le bốn
lăm trăm lẻ bốn
15
một mười nhăm
một mười lăm
mười lăm
mười nhăm
25
hai mười nhăm
hai mười lăm
hai mươi lăm
hai mươi nhăm
11
một mười một
mười một
một mươi một
mươi một
81
tám mốt
tám một
tám mười mốt
tám mười một
41
bốn một
bốn mốt
tư một
tư mốt
