wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập từ mới

Total questions: 26

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Chào buổi sáng cô giáo !

a)

老师早上好!

b)

妈妈早安!

c)

爸爸早安!

d)

老师你好!

2.

你今年多大了?

a)

Bạn năm nay bao nhiêu tuổi?

b)

Bạn tên là gì ?

c)

Bạn làm nghề gì ?

d)

Bạn có khỏe không ?

3.

再见!

a)

tạm biệt

b)

xin lỗi

c)

xin chào

d)

không có gì đâu

4.

Thức dậy

a)

吃饭

b)

起床

c)

睡觉

d)

上课

5.

刷牙: nghĩa là gì ?

a)

rửa mặt

b)

ăn sáng

c)

đánh răng

d)

đi học

6.

rửa mặt

a)

洗脸

b)

刷牙

c)

穿衣服

d)

穿鞋

7.

穿衣服

a)

đi giày

b)

đeo cặp xách

c)

mặc quần áo

d)

đi học

8.

đi học

a)

上学

b)

睡觉

c)

谢谢

d)

晚安

9.

Vẽ từ "học bài " vào ô sau đây

10.

đọc sách

a)

穿衣服

b)

听音乐

c)

学习

d)

读书

11.

我新欢听音乐。

a)

Tôi thích đọc sách.

b)

Tôi thích nghe nhạc.

c)

Tôi yêu bạn .

d)

Tôi đi học .

12.

xem tivi

a)

玩游戏

b)

读书

c)

看电视

d)

休息

13.

做作业

a)

làm bài tập

b)

đi ngủ

c)

mặc quần áo

d)

chơi game

14.

Viết từ vào ô sau: nghỉ ngơi

15.

睡觉

a)

nghỉ ngơi

b)

thức dậy

c)

đi ngủ

d)

ăn cơm

16.

医⽣

a)

bác sĩ

b)

công nhân

c)

giáo viên

d)

học sinh

17.

你妈妈做什么工作?

a)

Bạn làm nghề gì ?

b)

Bạn bao nhiêu tuổi?

c)

Mẹ bạn bao nhiêu tuổi?

d)

Mẹ bạn làm nghề gì ?

18.

你是哪儿国人?

a)

日本人。

b)

美国人。

c)

越南人。

d)

中国人。

19.

警察

a)

cảnh sát

b)

họa sĩ

c)

nông dân

d)

kĩ sư

20.

Đây là con gì ?

a)

b)

熊猫

c)

d)

21.

Tôi đi đến trường .

a)

我在家。

b)

我去学校。

c)

我去商店。

d)

我在学校。

22.

我们

a)

các bạn

b)

chúng tôi

c)

tôi

d)

bạn

23.

Các bạn đi đâu thế ?

a)

你叫什么名字?

b)

你是哪儿国人?

c)

我们去哪儿?

d)

你们去哪儿?

24.

头发

a)

mũi

b)

tóc

c)

tay

d)

chân

25.

Tay của tôi to.

a)

我的手大。

b)

我的脚大。

c)

我的手小。

d)

我的脚小。

26.

mũi của con lợn rất to .

a)

你的鼻子很大。

b)

我的鼻子很大。

c)

猪的鼻子很大。

d)

狗的鼻子很大。