WorksheetsQuiz 1: Động từ
Total questions: 30
Worksheet time: 21mins
Advise (v) + _______?
to V
Ving
V không chia
for Ving
so the meaning of "advise" is?
ngăn cản
khuyên
cảnh cáo
Decide (v) + _______?
to V
Ving
V không chia
to Ving
so the meaning of "decide" is?
ngăn cản
khuyên
quyết định
Suggest (v) + _______?
to V
Ving
V không chia
to Ving
so the meaning of "suggest" is?
đề xuất
hướng dẫn
quyết định
Want (v) + _______?
to V
Ving
V không chia
to Ving
so the meaning of "want" is?
khẳng định
ghét
mong muốn
Remind (v) + _______?
to V
Ving
V không chia
to Ving
so the meaning of "remind" is?
khuyên
nhắc nhở
cảnh cáo
Enjoy (v) + _______?
to V
Ving
V không chia
to Ving
so the meaning of "enjoy" is?
thích
ghét
đã từng làm gì đó
Wish (v) + _______?
to V
Ving
Ved
Ved3
so the meaning of "wish" is?
(a)
Remember (v) + _______?
to V
Ving
Ved
to Ving
so the meaning of "remember" is?
quên
nhớ
thích
Invite (v) + _______?
to V
Ving
Ved
to Ving
so the meaning of "invite" is?
từ chối
đề nghị
mời
Pay attention + _______?
to V
on Ving
Ved
to Ving
so the meaning of "pay attention to V" is?
chú ý đến
nhớ đến
nhắc đến
The meaning of finish
bắt đầu
kết thúc
hoàn thành
The meaning of agree
từ chối
đồng ý
không đồng ý
The meaning of steal
chiến thắng
ăn trộm
trách móc
Warn + _______?
to V
on Ving
Ved
to Ving
so the meaning of "warn" is?
nhắc nhở
cảnh cáo
khen ngợi
The meaning of believe
tin tưởng
lờ đi
mắng
The meaning of teach
chăm sóc
dạy học
đi học
The meaning of meet
chào hỏi
khen ngợi
gặp gỡ
The meaning of invent
sáng chế ra
học bài
mời
The meaning of provide
hỏi
dành ra
cung cấp
