Font size
Worksheetsmovers
Total questions: 252
Worksheet time: 2hrs 6mins
chuồng/lồng
(a)
khắn tắm
(a)
mũ bảo hiểm
(a)
bản đồ thế giới (4 từ)
(a)
truyện tranh
(a)
gối nằm
(a)
bức tranh
(a)
bồn tắm
(a)
gương
(a)
tủ quần áo/ tủ đựng đồ
(a)
kệ để đồ
(a)
There are (a) books on the table.
(any some not)
there aren't (a) flowers in the vase.
choose the right sentence
There are any cups.
There are some cups.
There isn't any cups.
There are some cup.
ngày hôm qua
(a)
the yellow clock is (a)
the white chair is (a)
the orange kite is (a)
the red cupboard is (a)
lạnh
(a)
bị ho
(a)
cry
(a)
bác sĩ
(a)
earache
(a)
headache
(a)
bệnh viện
(a)
đau
(a)
đau bụng
(a)
temperature
(a)
mệt
(a)
đau răng
(a)
đau răng
(a)
What's this?
h _ _ _ _ _
(a)
Chọn đáp án đúng:
Milkshake
Chọn đáp án đúng:
noodles
Chọn đáp án đúng:
pancake
Chọn đáp án đúng:
(have a) picnic
What's this?
p _ _ _ _
(a)
What's this?
p _ _ _ _
(a)
What's this?
s _ _ _ _
(a)
What's this?
s _ _ _ _ _ _ _
(a)
What's this?
v _ _ _ _ _ _ _ _
v _ _ _ _ _ _ _ _ s
(a)
What's this?
t _ _ _ _ _ _
(a)
What's this?
n _ _ _ _ _ s
(a)
Chọn đáp án đúng:
Soup
Chọn đáp án đúng:
sauce
Chọn đáp án đúng:
tea
túi xách
(a)
quần áo
(a)
váy dài
(a)
mũ
(a)
áo khoác
(a)
quần bò
(a)
áo sơ mi
(a)
tất
(a)
giày
(a)
quần dài
(a)
đồng hồ đeo tay
(a)
mặc
(a)
áo choàng
(a)
khăn quàng cổ
(a)
(a)
(a)
buổi sáng
(a)
buổi chiều
(a)
buổi chiều
(a)
buổi tối
(a)
ban ngày
(a)
ban đêm
(a)
ngày sinh nhật
(a)
ngày sinh nhật
(a)
xem
(a)
thứ 2
(a)
thứ 3
(a)
thứ 4
(a)
thứ 5
(a)
thứ 6
(a)
thứ 7
(a)
chơi với chó
(a)
tờ báo
(a)
áo khoác (loại dài)
(a)
mua
(a)
rau trộn
(a)
bánh mì kẹp
(a)
máy bay trực thăng
(a)
mang, vác
(a)
bóng bàn
(a)
mặt đất
(a)
hồ bơi
(a)
nhảy dây
(a)
đám mây
(a)
nghe nhạc
(a)
mái nhà, nóc
(a)
laugh
(a)
hide
(a)
big & biggest
(a)
another pet
(a)
climb
(a)
above
(a)
jump
(a)
bowl
(a)
different
(a)
terrible
(a)
waterfall
(a)
must
(a)
have to
(a)
need
(a)
want
(a)
dangerous
(a)
safe
(a)
comic
(a)
surprised
(a)
think
(a)
when
(a)
where
(a)
frightened
(a)
large
(a)
how
(a)
trả lời
answer
drop
đã trả lời
stopped
answered
ở đây
haven't
here
các môn thể thao
sports
houses
món quà
present
cupboard
buổi tối
angry
evening
nhiều
many
about
tủ đựng ly, chén
present
cupboard
(một người hoặc một vật) khác
another
here
những ngôi nhà
sports
houses
những ngôi nhà
sports
houses
của chúng ta
our
many
mạnh mẽ
answer
strong
dừng lại
drop
stop
đã dừng lại
answered
stopped
đôi giày
shoes
sports
có thể
can
haven't
làm rơi
stop
drop
đã làm rơi
dropped
answered
tức giận
strong
angry
không có
haven't
told
kể
tell
told
kể
tell
told
đã kể
could
told
về (một ai đó/cái gì)
about
another
bãi biển
(a)
cát
(a)
biển
(a)
vỏ sò
(a)
đường phố
(a)
vùng nông thôn
(a)
cánh đồng
(a)
rừng
(a)
đảo
(a)
lá cây
(a)
mặt trăng
(a)
mặt trăng
(a)
thực vật
(a)
tảng đá
(a)
thị trấn
(a)
làng
(a)
thác nước
(a)
thể giới
(a)
chú hề
(a)
tài xế
(a)
nông dân
(a)
bệnh viện
(a)
y tá
(a)
cướp biển
(a)
cướp biển
(a)
tầng 1
(a)
tầng 3
(a)
tầng 2
(a)
tầng 5
(a)
tầng 9
(a)
tầng 50
(a)
tầng 20
(a)
cướp biển
(a)
chổi
(a)
tủ đựng đồ
(a)
thang máy
(a)
tầng hầm
(a)
cà vạt
(a)
râu
(a)
viết ra số đếm ví dụ (đề: 16. các bạn viết sixteen)
đề: 12
(a)
viết ra số đếm ví dụ (đề: 16. các bạn viết sixteen)
đề: 48
(a)
viết ra số đếm ví dụ (đề: 16. các bạn viết sixteen)
đề: 53
(a)
viết ra số đếm ví dụ (đề: 16. các bạn viết sixteen)
đề: 39
(a)
nghịch ngợm
(a)
xinh đẹp
(a)
bận rộn
(a)
thông minh
(a)
yên tĩnh
(a)
ồn ào
(a)
trẻ
(a)
già
(a)
anh , em họ
(a)
cháu trai ( của cô chú)
(a)
cô, bác
(a)
chú, bác
(a)
con gái
(a)
con trai
(a)
bố
(a)
mẹ
(a)
bố mẹ
(a)
ông
(a)
ông bà
(a)
kỳ nghỉ
(a)
What _____ she ______? (do)
Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống
(a)
What _____ he______? (do)
Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống
(a)
What _____ they______? (do)
Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống
(a)
What _____ we______? (do)
Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống
(a)
What _____ we______? (do)
Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống
(a)
What _____ I______? (do)
Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống
(a)
What _____ you______? (do)
Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống
(a)
She ____ ____ . (stand)
Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.
(a)
He ____ ____ . (sing)
Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.
(a)
It ____ ____ . (sleep)
Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.
(a)
They ____ ____ . (run)
Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.
(a)
I ____ ____ . (play)
Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.
(a)
you ____ ____ . (shout)
Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.
(a)
We____ ____ to music. (listen)
Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.
(a)
We____ ____ to music. (listen)
Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.
(a)
He ____ ____ . (not sing)
Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.
(a)
It ____ ____ . (not sleep)
Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.
(a)
They ____ ____ . (not run)
Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.
(a)
I ____ ____ . (not play)
Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.
(a)
you ____ ____ . (not shout)
Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.
(a)
We____ ____ to music. (not listen)
Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.
(a)
(a)
bạn nam
(a)
bạn nam
(a)
anh/em trai
(a)
những đứa trẻ
(a)
anh em họ
(a)
bố
(a)
mẹ
(a)
mẹ
(a)
bạn nữ
(a)
ông
(a)
sống
(a)
người đàn ông
(a)
già
(a)
con người
(a)
chị gái
(a)
người phụ nữ
(a)
dì
(a)
con gái
(a)
granddaughter
(a)
cháu trai
(a)
lớn lên
(a)
bố mẹ
(a)
bố mẹ
(a)
cậu
(a)
