wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

movers

Total questions: 252

Worksheet time: 2hrs 6mins

Name
Class
Date
1.

chuồng/lồng

(a)  

2.

khắn tắm

(a)  

3.

mũ bảo hiểm

(a)  

4.

bản đồ thế giới (4 từ)

(a)  

5.

truyện tranh

(a)  

6.

gối nằm

(a)  

7.

bức tranh

(a)  

8.

bồn tắm

(a)  

9.

gương

(a)  

10.

tủ quần áo/ tủ đựng đồ

(a)  

11.

kệ để đồ

(a)  

12.

There are (a)   books on the table.

(any some not)

13.

there aren't (a)   flowers in the vase.

14.

choose the right sentence

a)

There are any cups.

b)

There are some cups.

c)

There isn't any cups.

d)

There are some cup.

15.

ngày hôm qua

(a)  

16.

the yellow clock is (a)  

17.

the white chair is (a)  

18.

the orange kite is (a)  

19.

the red cupboard is (a)  

20.

lạnh

(a)  

21.

bị ho

(a)  

22.

cry

(a)  

23.

bác sĩ

(a)  

24.

earache

(a)  

25.

headache

(a)  

26.

bệnh viện

(a)  

27.

đau

(a)  

28.

đau bụng

(a)  

29.

temperature

(a)  

30.

mệt

(a)  

31.

đau răng

(a)  

32.

đau răng

(a)  

33.

What's this?

h _ _ _ _ _

(a)  

34.

Chọn đáp án đúng:

Milkshake

a)
b)
c)
d)
35.

Chọn đáp án đúng:

noodles

a)
b)
c)
d)
36.

Chọn đáp án đúng:

pancake

a)
b)
c)
d)
37.

Chọn đáp án đúng:

(have a) picnic

a)
b)
c)
d)
38.

What's this?

p _ _ _ _

(a)  

39.

What's this?

p _ _ _ _

(a)  

40.

What's this?

s _ _ _ _

(a)  

41.

What's this?

s _ _ _ _ _ _ _

(a)  

42.

What's this?

v _ _ _ _ _ _ _ _

v _ _ _ _ _ _ _ _ s

(a)  

43.

What's this?

t _ _ _ _ _ _

(a)  

44.

What's this?

n _ _ _ _ _ s

(a)  

45.

Chọn đáp án đúng:

Soup

a)
b)
c)
46.

Chọn đáp án đúng:

sauce

a)
b)
c)
47.

Chọn đáp án đúng:

tea

a)
b)
c)
48.

túi xách

(a)  

49.

quần áo

(a)  

50.

váy dài

(a)  

51.



(a)  

52.

áo khoác

(a)  

53.

quần bò

(a)  

54.

áo sơ mi

(a)  

55.

tất

(a)  

56.

giày

(a)  

57.

quần dài

(a)  

58.

đồng hồ đeo tay

(a)  

59.

mặc

(a)  

60.

áo choàng

(a)  

61.

khăn quàng cổ

(a)  

62.



(a)  

63.



(a)  

64.

buổi sáng

(a)  

65.

buổi chiều

(a)  

66.

buổi chiều

(a)  

67.

buổi tối

(a)  

68.

ban ngày

(a)  

69.

ban đêm

(a)  

70.

ngày sinh nhật

(a)  

71.

ngày sinh nhật

(a)  

72.

xem

(a)  

73.

thứ 2

(a)  

74.

thứ 3

(a)  

75.

thứ 4

(a)  

76.

thứ 5

(a)  

77.

thứ 6

(a)  

78.

thứ 7

(a)  

79.

chơi với chó

(a)  

80.

tờ báo

(a)  

81.

áo khoác (loại dài)

(a)  

82.

mua

(a)  

83.

rau trộn

(a)  

84.

bánh mì kẹp

(a)  

85.

máy bay trực thăng

(a)  

86.

mang, vác

(a)  

87.

bóng bàn

(a)  

88.

mặt đất

(a)  

89.

hồ bơi

(a)  

90.

nhảy dây

(a)  

91.

đám mây

(a)  

92.

nghe nhạc

(a)  

93.

mái nhà, nóc

(a)  

94.

laugh

(a)  

95.

hide

(a)  

96.

big & biggest

(a)  

97.

another pet

(a)  

98.

climb

(a)  

99.

above

(a)  

100.

jump

(a)  

101.

bowl

(a)  

102.

different

(a)  

103.

terrible

(a)  

104.

waterfall

(a)  

105.

must

(a)  

106.

have to

(a)  

107.

need

(a)  

108.

want

(a)  

109.

dangerous

(a)  

110.

safe

(a)  

111.

comic

(a)  

112.

surprised

(a)  

113.

think

(a)  

114.

when

(a)  

115.

where

(a)  

116.

frightened

(a)  

117.

large

(a)  

118.

how

(a)  

119.

trả lời

a)

answer

b)

drop

120.

đã trả lời

a)

stopped

b)

answered

121.

ở đây

a)

haven't

b)

here

122.

các môn thể thao

a)

sports

b)

houses

123.

món quà

a)

present

b)

cupboard

124.

buổi tối

a)

angry

b)

evening

125.

nhiều

a)

many

b)

about

126.

tủ đựng ly, chén

a)

present

b)

cupboard

127.

(một người hoặc một vật) khác

a)

another

b)

here

128.

những ngôi nhà

a)

sports

b)

houses

129.

những ngôi nhà

a)

sports

b)

houses

130.

của chúng ta

a)

our

b)

many

131.

mạnh mẽ

a)

answer

b)

strong

132.

dừng lại

a)

drop

b)

stop

133.

đã dừng lại

a)

answered

b)

stopped

134.

đôi giày

a)

shoes

b)

sports

135.

có thể

a)

can

b)

haven't

136.

làm rơi

a)

stop

b)

drop

137.

đã làm rơi

a)

dropped

b)

answered

138.

tức giận

a)

strong

b)

angry

139.

không có

a)

haven't

b)

told

140.

kể

a)

tell

b)

told

141.

kể

a)

tell

b)

told

142.

đã kể

a)

could

b)

told

143.

về (một ai đó/cái gì)

a)

about

b)

another

144.

bãi biển

(a)  

145.

cát

(a)  

146.

biển

(a)  

147.

vỏ sò

(a)  

148.

đường phố

(a)  

149.

vùng nông thôn

(a)  

150.

cánh đồng

(a)  

151.

rừng

(a)  

152.

đảo

(a)  

153.

lá cây

(a)  

154.

mặt trăng

(a)  

155.

mặt trăng

(a)  

156.

thực vật

(a)  

157.

tảng đá

(a)  

158.

thị trấn

(a)  

159.

làng

(a)  

160.

thác nước

(a)  

161.

thể giới

(a)  

162.

chú hề

(a)  

163.

tài xế

(a)  

164.

nông dân

(a)  

165.

bệnh viện

(a)  

166.

y tá

(a)  

167.

cướp biển

(a)  

168.

cướp biển

(a)  

169.

tầng 1

(a)  

170.

tầng 3

(a)  

171.

tầng 2

(a)  

172.

tầng 5

(a)  

173.

tầng 9

(a)  

174.

tầng 50

(a)  

175.

tầng 20

(a)  

176.

cướp biển

(a)  

177.

chổi

(a)  

178.

tủ đựng đồ

(a)  

179.

thang máy

(a)  

180.

tầng hầm

(a)  

181.

cà vạt

(a)  

182.

râu

(a)  

183.

viết ra số đếm ví dụ (đề: 16. các bạn viết sixteen)


đề: 12

(a)  

184.

viết ra số đếm ví dụ (đề: 16. các bạn viết sixteen)


đề: 48

(a)  

185.

viết ra số đếm ví dụ (đề: 16. các bạn viết sixteen)


đề: 53

(a)  

186.

viết ra số đếm ví dụ (đề: 16. các bạn viết sixteen)


đề: 39

(a)  

187.

nghịch ngợm

(a)  

188.

xinh đẹp

(a)  

189.

bận rộn

(a)  

190.

thông minh

(a)  

191.

yên tĩnh

(a)  

192.

ồn ào

(a)  

193.

trẻ

(a)  

194.

già

(a)  

195.

anh , em họ

(a)  

196.

cháu trai ( của cô chú)

(a)  

197.

cô, bác

(a)  

198.

chú, bác

(a)  

199.

con gái

(a)  

200.

con trai

(a)  

201.

bố

(a)  

202.

mẹ

(a)  

203.

bố mẹ

(a)  

204.

ông

(a)  

205.

ông bà

(a)  

206.

kỳ nghỉ

(a)  

207.

What _____ she ______? (do)

Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống

(a)  

208.

What _____ he______? (do)

Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống

(a)  

209.

What _____ they______? (do)

Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống

(a)  

210.

What _____ we______? (do)

Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống

(a)  

211.

What _____ we______? (do)

Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống

(a)  

212.

What _____ I______? (do)

Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống

(a)  

213.

What _____ you______? (do)

Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống

(a)  

214.

She ____ ____ . (stand)

Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.

(a)  

215.

He ____ ____ . (sing)

Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.

(a)  

216.

It ____ ____ . (sleep)

Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.

(a)  

217.

They ____ ____ . (run)

Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.

(a)  

218.

I ____ ____ . (play)

Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.

(a)  

219.

you ____ ____ . (shout)

Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.

(a)  

220.

We____ ____ to music. (listen)

Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.

(a)  

221.

We____ ____ to music. (listen)

Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.

(a)  

222.

He ____ ____ . (not sing)

Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.

(a)  

223.

It ____ ____ . (not sleep)

Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.

(a)  

224.

They ____ ____ . (not run)

Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.

(a)  

225.

I ____ ____ . (not play)

Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.

(a)  

226.

you ____ ____ . (not shout)

Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.

(a)  

227.

We____ ____ to music. (not listen)

Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.

(a)  

228.



(a)  

229.

bạn nam

(a)  

230.

bạn nam

(a)  

231.

anh/em trai

(a)  

232.

những đứa trẻ

(a)  

233.

anh em họ

(a)  

234.

bố

(a)  

235.

mẹ

(a)  

236.

mẹ

(a)  

237.

bạn nữ

(a)  

238.

ông

(a)  

239.

sống

(a)  

240.

người đàn ông

(a)  

241.

già

(a)  

242.

con người

(a)  

243.

chị gái

(a)  

244.

người phụ nữ

(a)  

245.



(a)  

246.

con gái

(a)  

247.

granddaughter

(a)  

248.

cháu trai

(a)  

249.

lớn lên

(a)  

250.

bố mẹ

(a)  

251.

bố mẹ

(a)  

252.

cậu

(a)