wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

10/3 hiu p66-67

Total questions: 45

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

sự trả phí

(a)  

2.

sản phẩm dùng thử

(a)  

3.

kinh doanh

(a)  

4.

cửa hàng cafe

(a)  

5.

theo đuổi

(a)  

6.

lỗ tổn thất

(a)  

7.

tổn hại

(a)  

8.

không có lợi ích

(a)  

9.

lãi

(a)  

10.

tuyên truyền

(a)  

11.

tính toán

(a)  

12.

tính toán

(a)  

13.

bồi hoàn

(a)  

14.

bồi thường

(a)  

15.

phá sản

(a)  

16.

nạn nhân

(a)  

17.

hòa bình

(a)  

18.

ngọt ngào

(a)  

19.

bị bắt nạt

(a)  

20.

khóc

(a)  

21.

nền nhà

(a)  

22.

giống

(a)  

23.

ruộng

(a)  

24.

đo TRẮC

(a)  

25.

đo KẾ

(a)  

26.

đo LƯỢNG

(a)  

27.

đo lường (TRẮC ĐỊNH)

(a)  

28.

khảo sát,thăm dò,đo lường

(a)  

29.

đo lường KẾ TRẮC

(a)  

30.

vận may

(a)  

31.

ngực

(a)  

32.

gãy xương

(a)  

33.

xương xẩu

(a)  

34.

chết tử vong

(a)  

35.

khám bệnh

(a)  

36.

làm việc

(a)  

37.

học phí

(a)  

38.

tỉ lệ thất nghiệp

(a)  

39.

nam châm

(a)  

40.

tách ra

(a)  

41.

sự chìm xuống

(a)  

42.

đèn điện

(a)  

43.

giảm bớt HẠ

(a)  

44.

giảm bớt ĐỀ

(a)  

45.

lăn ĐỀ

(a)