WorksheetsSC1-BAI14
Total questions: 21
Worksheet time: 11mins
phiên âm đúng của từ 忙 (bận )
Cáng
Máng
Náng
Gáng
有点儿
Yǒudiǎnr
hơi, một chút
kiểm tra
chuẩn bị
một ít
phiên âm đúng của từ 考试 ( kiểm tra )
Kǎozhì
Kǎosì
Kǎoshi
Kǎoshì
giúp, giúp đỡ
邦
bāng
帮
bāng
榜
bǎng
棒
bàng
phiên âm đúng của từ 准备 ( chuẩn bị )
Chǔnbei
Chǔnbèi
Zhǔnbèi
Zhǔnbei
đuổi hình bắt chữ
旅行
lǚxíng
旅去
Lǚ qù
旅兴
Lǚ xìng
旅型
Lǚ xíng
viết câu '' buổi chiều hôm nay ''
(a)
今天的考试很...
Jīntiān de kǎoshì hěn...
有点儿
难
喜欢
我觉得汉字。。。难
Wǒ juédé hànzì。。。nán
有店
Yǒu diàn
有电
Yǒu diàn
有点儿
yǒudiǎnr
有点
yǒudiǎn
他。。。我打电话
Tā。。。wǒ dǎ diànhuà
在
zài
给
gěi
打
dǎ
帮
bāng
这个周末你。。。?
Zhège zhōumò nǐ。。。?
忙不忙
Máng bù máng
好不好
Hǎobù hǎo
行不行
Xíng bùxíng
难不难
Nàn bù nán
你周末。。。有空儿?
Nǐ zhōumò。。。 yǒu kòngr?
怎么
zěnme
怎么样
Zěnme yàng
什么
shénme
什么时候
Shénme shíhòu
今天晚上我要。。。朋友一起吃饭
Jīntiān wǎnshàng wǒ yào 。。。 péngyou yīqǐ chīfàn
亘
Gèn
跟
gēn
根
gēn
艮
Gěn
现在/要/朋友/我/跟/去/商店。
Xiànzài/yào/péngyǒu/wǒ/gēn/qù/shāngdiàn。
现在我要跟朋友去商店
Xiànzài wǒ yào gēn péngyǒu qù shāngdiàn
现在我跟要朋友去商店
Xiànzài wǒ gēn yào péngyǒu qù shāngdiàn
现在我要跟朋友商店去
Xiànzài wǒ yào gēn péngyǒu shāngdiàn qù
我常常跟朋友。。。吃饭
Wǒ chángcháng gēn péngyǒu。。。 chīfàn
一起
yīqǐ
没有
méiyǒu
吃
chī
喝
hē
我想参加。。。
Wǒ xiǎng cānjiā。。。
比塞
Bǐ sāi
比思
Bǐ sī
比赛
Bǐsài
比腮
Bǐ sāi
周末/跟/我/朋友/一起/电影/看
Zhōumò/gēn/wǒ/péngyǒu/yīqǐ/diànyǐng/kàn
周末我跟朋友一起看电影
Zhōumò wǒ gēn péngyǒu yīqǐ kàn diànyǐng
周末我跟朋友一起电影看
Zhōumò wǒ gēn péngyǒu yīqǐ diànyǐng kàn
周末我跟朋友看电影一起
Zhōumò wǒ gēn péngyǒu kàn diànyǐng yīqǐ
时候/什么/有/你/空儿?
shíhòu/Shénme/yǒu/nǐ/kòngr
你有什么时候空儿?
Nǐ yǒu shénme shíhòu kòngr?
时候什么你有空儿?
Shíhòu shénme nǐ yǒu kòngr?
什么时候你有空儿?
Shénme shíhòu nǐ yǒu kòngr?
756快?太贵了,可以便宜。。。吗?
756 Kuài? Tài guìle, kěyǐ piányi。。。ma?
好
hǎo
点儿
diǎnr
点
diǎn
好吗
hǎoma
我最近.....忙
Wǒ zuìjìn ..... máng
有点
yǒudiǎn
点
diǎn
一点儿
Yīdiǎnr
有点儿
yǒudiǎnr
我知道......他的事
Wǒ zhīdào....... tā de shì
一点儿
yīdiǎn
有点儿
Yǒudiǎnr
点
diǎn
点儿
diǎnr
