wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

漢字N 17

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

滝: thác

Lang

a)

たき

b)

かかる

c)

から

d)

他の

2.

沼:ao

Chiểu

a)

ぬま

b)

かかる

c)

から

d)

他の

3.

霧:sương mù

Vụ

a)

きり

b)

かかる

c)

から

d)

他の

4.

霜:sương giá,giọt nước

Sương

a)

しも

b)

かかる

c)

から

d)

他の

5.

露:sương,sương mù

Lộ

a)

つゆ

b)

かかる

c)

から

d)

他の

6.

滴:giọt Nước

Tích

a)

しずく

b)

かかる

c)

から

d)

他の

7.

炎:ngọn lửa

Viêm

a)

ほのお

b)

他の

c)

かかる

d)

から

8.

雷:sấm

Lôi

a)

かみなり

b)

他の

c)

かかる

d)

から

9.

稲光:chớp

(Đạo Quang)

a)

いなびかり

b)

他の

c)

かかる

d)

から

10.

泡:bọt,bong bóng

(Phao)

a)

あわ

b)

他の

c)

かかる

d)

から

11.

渦:xoáy,lốc

(Qua)

a)

うず

b)

他の

c)

かかる

d)

から

12.

沖:biển khơi,khơi

(Trùng)

a)

おき

b)

他の

c)

かかる

d)

から

13.

潮:thủy triều,dòng nước

(Triều)

a)

しお

b)

他の

c)

かかる

d)

から

14.

津波:sóng thần

(Tân ba)

a)

つなみ

b)

他の

c)

かかる

d)

から

15.

浜辺:bãi biển,bờ biển

(Banh biên)

a)

はまべ

b)

他の

c)

かかる

d)

から

16.

梅:cây mai,mơ

(Mai)

a)

うめ

b)

他の

c)

かかる

d)

から

17.

杉:cây tuyết Tùng

(Sam)

a)

すぎ

b)

かかる

c)

から

d)

他の

18.

松:câu thông

(Tùng)

a)

まつ

b)

他の

c)

かかる

d)

から

19.

桜:hoa anh đào

(Anh)

a)

さくら

b)

他の

c)

かかる

d)

から

20.

穂:bông(lúa)

(Tuệ)

a)

b)

c)

d)

他の

21.

芽:mầm,búp

(Nha)

a)

b)

c)

d)

他の

22.

稲:lúa

(Đạo)

a)

いね

b)

から

c)

他の

d)

きり

23.

株:gốc cây,cổ phiếu

(Chu)

a)

かぶ

b)

他の

c)

から

d)

きり

24.

茎:cuốn hoa,cọng măng

(Hành)

a)

くき

b)

から

c)

きり

d)

他の

25.

芝:cỏ

(Chi)

a)

しば

b)

きり

c)

から

d)

他の

26.

苗:cây non,mạ

(Miêu)

a)

なえ

b)

他の

c)

から

d)

きり

27.

幹:thân cây

(Cán)

a)

みき

b)

から

c)

きり

d)

他の

28.

酢:giấm

(Tạc)

a)

b)

c)

d)

他の

29.

汁:nước ép hoa quả,súp,canh

(Tráp)

a)

しる

b)

から

c)

きり

d)

他の

30.

豚肉:thịt heo

(Đồn nhục)

a)

ぶたにく

b)

かかる

c)

から

d)

他の

31.

跡:dấu vết,dấu tích

(Tích)

a)

あと

b)

他の

c)

から

d)

きり

32.

墓:mộ

a)

はか

b)

から

c)

きり

d)

他の

33.

穴:hang,lỗ,khiếm khuyết

(Huyệt)

a)

あな

b)

から

c)

きり

d)

他の

34.

堀: hào ,kênh đào

(Quật)

a)

ほり

b)

から

c)

きり

d)

他の

35.

溝: khoảng cách,rãnh

(Câu)

a)

みぞ

b)

他の

c)

から

d)

きり

36.

街:phố,khu

(Nhai)

a)

まち

b)

他の

c)

から

d)

きり

37.

扉:cánh cửa

(Phi)

a)

とびら

b)

他の

c)

かかる

d)

きり

38.

垣根:rào cản an toàn

(Viên căn)

a)

かきね

b)

他の

c)

かかる

d)

から

39.

踏切:chắn đường tàu

(Đạp thiết)

a)

ふみきり

b)

他の

c)

かかる

d)

きり

40.

道端:ven đường,vệ đường

(Đạo đoan)

a)

みちばた

b)

他の

c)

から

d)

きり

41.

縦:chiều dọc,bề dọc,chiều cao

(Túng)

a)

たて

b)

から

c)

きり

d)

他の

42.

縁:mép,lề,viền

(Duyên)

a)

ふち(えん)

b)

から

c)

他の

d)

きり

43.

枠:khung,giá

(Khung)

a)

わく

b)

から

c)

きり

d)

他の

44.

塊:cục,tảng,miếng(đá)

(Khối)

a)

かたまり

b)

他の

c)

から

d)

きり

45.

尾:đuôi

(Vĩ)

a)

b)

c)

d)

他の

46.

殻:lớp vỏ ngoài,trấu(gạo),vỏ

(Xác)

a)

から

b)

きり

c)

他の

d)

ほり

47.

角:sừng,gốc

(Giác)

a)

つの/かく

b)

から

c)

きり

d)

他の

48.

翼:cánh

(Dực)

a)

つばさ

b)

ほり

c)

かかる

d)

他の

49.

雄:đực

(Hùng)

a)

おす

b)

から

c)

きり

d)

他の

50.

雌:con cái,nhị cái

(Thư)

a)

めす

b)

から

c)

きり

d)

他の

51.

獣:Loài thú

(Thú)

a)

けもの

b)

かかる

c)

から

d)

他の

52.

弓:cung(tên)

a)

ゆみ

b)

から

c)

きり

d)

他の

53.

盾:khiên,tấm chấn

(Thuẫn)

a)

たて

b)

から

c)

きり

d)

他の

54.

喋る:nói chuyện,tán gẫu

(Điệp )

a)

しゃべる

b)

他の

c)

はがす

d)

ひかる