wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English 3- Review 11-12-13

Total questions: 51

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Family nghĩa là gì?

a)

Bố

b)

Mẹ

c)

Gia đình

d)

Bạn bè

2.

Father nghĩa là gì?

a)

Bố

b)

Mẹ

c)

Gia đình

d)

Bạn bè

3.

Mother nghĩa là gì?

a)

Bố

b)

Mẹ

c)

d)

Ông

4.

Grandmother nghĩa là gì?

a)

Bố

b)

Mẹ

c)

d)

Ông

5.

Grandfather nghĩa là gì?

a)

Bố

b)

Mẹ

c)

d)

Ông

6.

Brother nghĩa là gì?

a)

Anh/em trai

b)

Chị/em gái

c)

d)

Ông

7.

Sister nghĩa là gì?

a)

Anh/em trai

b)

Chị/em gái

c)

d)

Ông

8.

"Who's that?" nghĩa là gì?

a)

Kia là ai?

b)

Đây là ai?

c)

Bạn thế nào?

d)

Bạn bao nhiêu tuổi?

9.

"How old are you?" nghĩa là gì?

a)

Kia là ai?

b)

Đây là ai?

c)

Bạn thế nào?

d)

Bạn bao nhiêu tuổi?

10.

"How are you?" nghĩa là gì?

a)

Kia là ai?

b)

Đây là ai?

c)

Bạn thế nào?

d)

Bạn bao nhiêu tuổi?

11.

Có thể trả lời câu hỏi "who's that?" là...

a)

He's my father

b)

I'm fine

c)

I'm eight years old

d)

She 's ten years old

12.

Có thể trả lời câu hỏi "How old are you?" là...

a)

He's my father

b)

I'm fine

c)

I'm eight years old

d)

She 's ten years old

13.

Có thể trả lời câu hỏi "How are you?" là...

a)

He's my father

b)

I'm fine

c)

I'm eight years old

d)

She 's ten years old

14.

Có thể trả lời câu hỏi "How old is she?" là...

a)

He's my father

b)

I'm fine

c)

I'm eight years old

d)

She 's ten years old

15.

Đâu là số 12

a)

eleven

b)

twelve

c)

thirteen

d)

fourteen

16.

House:

a)

Ngôi nhà

b)

nhà bếp

c)

phòng khách

d)

phòng ngủ

17.

Kitchen

a)

nhà

b)

phòng bếp

c)

phòng ngủ

d)

phòng tắm

18.

Bedroom

a)

nhà

b)

phòng bếp

c)

phòng ngủ

d)

phòng khách

19.

Bathroom

a)

nhà

b)

phòng bếp

c)

phòng ngủ

d)

phòng tắm

20.

Living room

a)

nhà

b)

phòng khách

c)

bếp

d)

phòng tắm

21.

Dining room

a)

Phòng ăn

b)

Phòng tắm

c)

Phòng khách

d)

Phòng ngủ

22.

Garden:

a)

Nhà

b)

Phòng ăn

c)

Khu vườn

d)

Phòng tắm

23.

There is____kitchen . Chọn một từ thích hợp điền vào câu sau.

a)

a

b)

two

c)

three

d)

four

24.



(a)  

25.



(a)  

26.



(a)  

27.



(a)  

28.



(a)  

29.



(a)  

30.



(a)  

31.



(a)  

32.

Cái sân

(a)  

33.



(a)  

34.



(a)  

35.

choose the wrong word. ( chọn từ sai)

a)

bed room

b)

dining room

c)

bathroom

d)

living room

36.

Choose the wrong word. ( chọn từ sai)

a)

bedroom

b)

living room

c)

bath room

d)

kitchen

37.

Choose the wrong word. ( chọn từ sai)

a)

dining room

b)

living room

c)

diningroom

d)

kitchen

38.

ở đằng trước

(a)  

39.

picture

a)
b)
c)
40.

Where is the poster?

a)
b)
c)
d)
41.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống để từ có nghĩa là

"Bức tranh" P_ct_r_

a)

i,u,e

b)

i,y,e

c)

a,u,e

d)

i,u,i

42.

ở đây

a)

here

b)

there

c)

heer

d)

theer

43.

ở kia, ở đó

a)

here

b)

there

c)

those

d)

these

44.

tranh ảnh quảng cáo, áp phích quảng cáo

a)

potter

b)

poster

c)

potser

d)

posser

45.

bức tranh, ảnh

a)

pitture

b)

pictrue

c)

pictrer

d)

picture

46.

áo khoác dài

a)

coke

b)

cote

c)

coat

d)

code

47.

ghế

a)

cheir

b)

chair

c)

chere

d)

chear

48.

on the ____ (trên tường)

a)

wall

b)

floor

c)

table

d)

roof

49.

cửa ra vào

a)

dora

b)

dore

c)

door

d)

doar

50.

Where's my poster ?

a)

It's here.

b)

It here.

c)

It there.

51.

table

a)
b)
c)