Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary_9/3/22

Total questions: 62

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

ủng hộ

(a)  

2.

làm nổ tung

(a)  

3.

làm xảy ra, dẫn đến

(a)  

4.

hạ xuống, tụt xuống

(a)  

5.

nuôi dạy

(a)  

6.

hoãn lại, ngừng lại

(a)  

7.

tiếp tục

(a)  

8.

làm cho ai phấn khởi, vui lên

(a)  

9.

dọn dẹp, giải quyết

(a)  

10.

giảm bớt, cắt bớt

(a)  

11.

làm lại từ đầu

(a)  

12.

lập kế hoạch

(a)  

13.

điền vào tờ đơn, tờ khai

(a)  

14.

đổ đầy, lấp đầy

(a)  

15.

phát hiện ra

(a)  

16.

suy nghĩ để tìm ra

(a)  

17.

cho, phân phát

(a)  

18.

hoàn lại, trả lại

(a)  

19.

từ bỏ, bỏ cuộc

(a)  

20.

nộp bài, vở

(a)  

21.

phân phát

(a)  

22.

treo lên, cúp máy

(a)  

23.

làm đình trệ, trì hoãn

(a)  

24.

cho ai nghỉ việc

(a)  

25.

bỏ đi

(a)  

26.

làm thất vọng

(a)  

27.

xem xét, kiểm tra

(a)  

28.

tìm kiếm trong tài liệu tra cứu

(a)  

29.

bịa, dựng chuyện

(a)  

30.

hiểu

(a)  

31.

truyền, chuyển tiếp

(a)  

32.

chọn ra

(a)  

33.

đón ai bằng xe

(a)  

34.

chỉ ra

(a)  

35.

cất đi chỗ khác

(a)  

36.

mặc quần áo

(a)  

37.

dập tắt

(a)  

38.

bắt đầu, thành lập

(a)  

39.

mặc thử quần áo

(a)  

40.

kiểm tra cái gì qua việc sử dụng nó

(a)  

41.

từ chối, khước từ

(a)  

42.

dùng hết

(a)  

43.

đòi hỏi

(a)  

44.

gặp một cách tình cờ

(a)  

45.

dựa vào, tin cậy vào

(a)  

46.

vượt qua

(a)  

47.

tình cờ gặp ai hoặc tìm thấy cái gì

(a)  

48.

thay cho, đại diện cho

(a)  

49.

nêu lên một vấn đề

(a)  

50.

tạt vào thăm, nhân tiện ghé thăm

(a)  

51.

khoe khoang

(a)  

52.

xuất hiện

(a)  

53.

nói to hơn

(a)  

54.

grow up

(a)  

55.

thoát khỏi sự trừng phạt

(a)  

56.

tìm ra lời giải, ý tưởng

(a)  

57.

đuổi kịp

(a)  

58.

bỏ học giữa chừng

(a)  

59.

chịu đựng

(a)  

60.

xem thường

(a)  

61.

bù đắp

(a)  

62.

mong chờ

(a)