wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VUA TIẾNG VIỆT

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Lung .....

a)

Ninh

b)

Linh

c)

Ling

d)

Ning

2.

Giữ

a)

Dìn

b)

Gịn

c)

Gình

d)

Gìn

3.

Bình....

a)

Tĩnh

b)

Tĩn

c)

Dĩn

d)

Dĩnh

4.

Nhường.........

a)

nhìn

b)

nhịnh

c)

nhịn

d)

nhĩnh

5.

Rung.......

a)

rinh

b)

rin

c)

dinh

d)

din

6.

Thầm......

a)

kính

b)

kinh

c)

kín

d)

kỉnh

7.

Lặng ........

a)

Thỉnh

b)

Thin

c)

Thìn

d)

Thinh

8.

Học ......

a)

xin

b)

sin

c)

sinh

d)

xinh

9.

Gia ...........

a)

đình

b)

đỉnh

c)

xin

d)

sinh

10.

Thông .........

a)

min

b)

minh

c)

ninh

d)

nhinh