Worksheets第一试卷
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
窗外_____来一阵阵动听的歌声。
a)
听
b)
响
c)
飘
d)
进
2.
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
我和丈夫________五年了,一直很幸福。
a)
婚姻
b)
结婚
c)
离婚
d)
婚礼
3.
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
这个问题要________ 解决呢?
a)
如果
b)
如何
c)
比如
d)
例如
4.
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
有人说“婚姻就像鞋,鞋子合不合适,只有自己的脚才知道”。这句话是什么意思?
a)
婚姻是否幸福,谁都能清楚。
b)
婚姻是否幸福,谁都不清楚。
c)
婚姻是否幸福,自己最清楚。
d)
婚姻是否幸福,别人更清楚。
5.
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
我在操场上一圈一圈地跑着,跑_____累倒在地上。
a)
着
b)
得
c)
了
d)
过
6.
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
姥姥去世后,我就再也感受不到她带给我的_______了。
a)
抱怨
b)
等待
c)
微笑
d)
温暖
7.
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
这次出去______,我挣了不少钱。
a)
航行
b)
出差
c)
加班
d)
打工
8.
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
“人贵有自知之明”意思是:______真正了解自己,才能做出恰当的规划,才不至于走弯路和歪路。
a)
既然
b)
随着
c)
只要
d)
只有
9.
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
在我们这个_______,每天接触的信息太多了。
a)
时间
b)
时代
c)
时刻
d)
时候
10.
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
我干活儿______可以开始。
a)
稍后
b)
随时
c)
现在
d)
立刻
100 %
