wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập tiếng Hàn sơ cấp

Total questions: 10

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

양자리 là từ chỉ cung hoàng đạo nào?

a)

Cung Song Tử

b)

Cung Bạch Dương

c)

Cung Sư Tử

d)

 Cung Xử Nữ Cung Xử Nữ

2.

Từ trái nghĩa với từ 오른쪽 là từ nào?

a)

 장인

b)

왼쪽

c)

잊다

d)

노력

3.

Nghĩa của từ 병 주고 약 준다 là gì??

4 lines
4.

Từ "tại sao" trong tiếng Hàn được viết như thế nào?

a)

누구를

b)

c)

어떻게

d)

얼마나 많이

5.

Ý nghĩ của câu:감사합니다 là gì??

a)

Xin cảm ơn!

b)

Đi theo anh!

c)

Cẩn thận nhé!

d)

Được, tốt!

6.

Cung Hoàng Đạo 물병자리 là cung hoàng đạo nào?

4 lines
7.

Ý nghĩa của 3 từ sau 성인, 성공, 성과?

4 lines
8.

ㅇㄷ là viết tắt của từ nào

a)

어디야

b)

수고하세요

c)

웃음소리

d)

남자친구

9.

Ý nghĩa của câu thành ngữ:시작이 반이다 là gì nhỉ??

4 lines
10.

Từ 편하다 có nghĩa là

a)

Buồn đau

b)

Thoải mái

c)

Thất vọng

d)

Hào hứng