wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HÁN NGỮ 2 BÀI 21

Total questions: 15

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

现在几点?

(a)  

2.

她在......

a)

刷牙

b)

洗头

c)

洗脸

d)

洗澡

3.

我们都喜欢......

a)

睡觉

b)

锻炼

c)

起床

d)

爬山

4.

今天上午我 (a)   起床。

5.

下班......我回家。

a)

b)

c)

d)

6.

医生说你要......吃药。

a)

准时

b)

有时候

c)

以前

d)

以后

7.

我们明天什么时候......?

a)

锻炼

b)

出发

c)

d)

准时

8.

我们在哪儿......?

a)

起床

b)

c)

d)

集合

9.

还有多少啤酒?

(a)  

10.

我妹妹今年上.......?

a)

高中三年级(高三)

b)

高中一年级(高一)

c)

初中一年级(初一))

d)

小学五年级(小五)

11.

Dịch: Tôi rửa mặt sau đó ăn sáng.

(a)  

12.

Dịch: Hàng này tôi đều rèn luyện sức khỏe.

(a)  

13.

Dịch: Tôi làm việc ở công ty đó nửa tháng.

(a)  

14.

Dịch: Trước khi ăn cơm phải rửa tay.

(a)  

15.

Dịch: Chúng ta xuống xe ở đâu?

(a)