wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 3 SC1 từ vựng

Total questions: 12

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Đây là đồ uống gì?

a)

주스

b)

맥주

c)

콜라

d)

2.

Từ nào trong những từ sau có nghĩa là "nước"?

a)

소주

b)

막걸리

c)

d)

커피

3.

Từ nào trong những từ sau là một loại trái cây?

a)

계란

b)

라면

c)

과자

d)

4.

Đây là loại quả gì?

a)

바나나

b)

오렌지

c)

포도

d)

사과

5.

이거 뭐예요?

a)

오이

b)

c)

비누

d)

티슈

6.

Từ nào trong những từ sau đây có nghĩa là "quần"

a)

휴지

b)

양말

c)

구두

d)

바지

7.

이거 뭐예요?

a)

치약

b)

운동화

c)

칫솔

d)

토끼

8.

고양이, 개, 닭, 돼지 thuộc nhóm nào sau đây?

a)

과일

b)

물건

c)

음료수

d)

동물

9.

Số 6 trong bảng số Thuần Hàn là?

a)

다섯

b)

여섯

c)

일곱

d)

여덟

10.

Số 14 trong bảng số Thuần Hàn là?

a)

열하나

b)

열둘

c)

열셋

d)

열넷

11.

Số 9 trong bảng số Hán Hàn là?

a)

b)

아홉

c)

d)

12.

Số 52 trong bảng số Hán Hàn là?

a)

오십둘

b)

사십이

c)

이십오

d)

오십이