Font size
Worksheetskiểm tra từ vựng
Total questions: 20
Worksheet time: 22mins
Tôi đang ở Trường học.
我在图书馆
我在学校
我在公园
我在食堂
你叫什么名字?
(câu trả lời là gì)
我名字叫。。。
我叫名字。。。
我名字。。。
我叫的名字。。。
A:你身体好吗?
B:。。。。。。
我很好。
我很好,你呢?
谢谢!
很好我。你呢?
我要一 。。。。书包。
(lượng từ là gì?)
(a)
你的名字是小雨。。。?
(吧、呢、啊?)
(a)
Phiên âm của từ : 聪明 là gì?
cōngming
cōngmíng
cōngmǐng
cōngmìng
这是什么?
面包
面条
咖啡
巧克力
Phiên âm của: 可口可乐 là gì?
kěkóukělè
kěkǒukělè
kékóukělè
kěkǒukélè
一点半
1 giờ
1 giờ 15 phút
1 giờ rưỡi
1 giờ 45 phút
差一刻三点
3 giờ kém 5
2 giờ kém 15
3 giờ kém 45
3 giờ kém 15
我今年 20 .。。。。
(a)
tháng 4 Năm 2022
2022 年 5 月
4 月 2022 年
2022 年 4 日
2022 年 4 月
Bạn học cùng lớp.
同事
朋友
同学
老师
Nhà tôi có 3 người.
(tiếng trung là?)
(a)
上午 八点
9 giờ sáng
8 giờ tối
8 giờ chiều
8 giờ sáng
星期天 = 星期日
thứ bảy
thứ năm
chủ nhật
thứ hai
我在公司工作.
(Dịch là?)
(a)
电话号码
số di động
số xe
số nhà
số điện thoại
Đây là đâu?
医院
图书馆
电影院
电视院
马马虎虎
tàm tạm, tạm được
vô cùng tốt
rất tốt, rất được
không tốt, không được
