wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hiu 19/3 p82-83

Total questions: 70

Worksheet time: 1hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

Sự điều tra

(a)  

2.

Trọng dụng

(a)  

3.

Phân công, bổ nhiệm

(a)  

4.

Bổ nhiệm, chỉ định

(a)  

5.

Sử dụng

(a)  

6.

Bình tĩnh; bình thường; lặng (gió)

(a)  

7.

Ngừng, kiềm chế

(a)  

8.

Ngừng; yên

(a)  

9.

Tiếp thu; thu vào; nhận

(a)  

10.

Đóng, nộp (thuế...)

(a)  

11.

Cai quản, cai trị

(a)  

12.

Thu nạp, giao nộp

(a)  

13.

Thống trị

(a)  

14.

Cùng với

(a)  

15.

Lược bớt, tóm tắt, viết tắt

(a)  

16.

Xâm hại, xâm chiếm

(a)  

17.

Bắt nạt, đe dọa

(a)  

18.

Ngăn chặn

(a)  

19.

Phủ nhận, bác bỏ

(a)  

20.

Đáp lại, đối ứng

(a)  

21.

Nhận; xin nhận

(a)  

22.

(Khiêm nhường ngữ của 食べる/飲む/もらう )

(a)  

23.

Đạt đến ĐÁO ĐẠT

(a)  

24.

Đạt đến TOẠI

(a)  

25.

Vượt trội hơn, áp đảo hơn

(a)  

26.

Thuộc về

(a)  

27.

Mệt, chán

(a)  

28.

E dè

(a)  

29.

縮む

(a)  

30.

縮まる

(a)  

31.

縮める

(a)  

32.

沈む

(a)  

33.

沈める

(a)  

34.

下がる

(a)  

35.

下げる

(a)  

36.

転がる

(a)  

37.

転がす

(a)  

38.

傾く

(a)  

39.

傾ける

(a)  

40.

裏返す

(a)  

41.

散らかる

(a)  

42.

散らかす

(a)  

43.

散らばる

(a)  

44.

刻む

(a)  

45.

挟まる

(a)  

46.

挟む

(a)  

47.

潰れる

(a)  

48.

潰す

(a)  

49.

凹む

(a)  

50.

解ける

(a)  

51.

解く

(a)  

52.

枯れる

(a)  

53.

枯らす

(a)  

54.

傷む

(a)  

55.

湿る

(a)  

56.

凍る

(a)  

57.

震える

(a)  

58.

輝く

(a)  

59.

溢れる

(a)  

60.

余る

(a)  

61.

目立つ

(a)  

62.

地味

(a)  

63.

見下ろす

(a)  

64.

戦う/闘う

(a)  

65.

敗れる

(a)  

66.

逃げる

(a)  

67.

逃がす

(a)  

68.

戻る

(a)  

69.

戻す

(a)  

70.

嵌まる

(a)