Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCABULARY UNIT 18 - GRADE 4

Total questions: 15

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

đi câu cá

(a)  

2.

đi dã ngoại

(a)  

3.

trượt pa tanh

(a)  

4.

đi dạo

(a)  

5.

đi câu cá

(a)  

6.

hiệu thuốc

(a)  

7.

siêu thị

(a)  

8.

tiệm bánh mì

(a)  

9.

cửa hàng kẹo

(a)  

10.

Bạn có muốn đi picnic không

(a)  

11.

Dịch câu sang Tiếng Anh

Số điện thoại của bạn là gì?

(a)  

12.

bánh mì

(a)  

13.

kẹo

(a)  

14.

number/ your/ what/ phone/ is

(a)  

15.

/ to/ like/ would/ you/ go/ a/ walk/ for/?

(a)