wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Anh 4-Unit 16-Let's go to the bookshop-TEST 3

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

con hãy viết từ chỉ địa điểm thích hợp

(a)  

2.

con hãy viết từ chỉ địa điểm thích hợp

(a)  

3.

con hãy viết từ chỉ địa điểm thích hợp

(a)  

4.

con hãy viết từ chỉ địa điểm thích hợp

(a)  

5.

con hãy viết từ chỉ địa điểm thích hợp

(a)  

6.

con hãy viết từ chỉ địa điểm thích hợp

(a)  

7.

con hãy viết từ chỉ địa điểm thích hợp

(a)  

8.

con hãy viết từ chỉ địa điểm thích hợp

(a)  

9.

con hãy viết từ chỉ hoạt động thích hợp

(a)  

10.

con hãy viết từ chỉ hoạt động thích hợp

(a)  

11.

con hãy viết từ chỉ hoạt động thích hợp

(a)  

12.

con hãy viết từ chỉ hoạt động thích hợp

(a)  

13.

con hãy viết từ chỉ hoạt động thích hợp

(a)  

14.

con hãy viết từ chỉ hoạt động thích hợp

(a)  

15.

con hãy viết từ chỉ hoạt động thích hợp

(a)  

16.

Let's go to the sweet shop. I want ______ some chocolate.

a)

to buy

b)

buy

c)

buys

d)

not buy

17.

Let's go to the pharmacy. I want to buy some _____.

a)

book

b)

food

c)

medicine

d)

bread

18.

Choose the odd one out: (Chọn một từ khác)

a)

bookshop

b)

supermarket

c)

bakery

d)

medicine

19.

Let's go ...... the sweet shop. I want ....... buy some sweet.

a)

to-a

b)

to-to

c)

to-the

d)

a-to

20.

Bookshop

a)

Cửa hàng sách

b)

Tiệm bánh mì

c)

Tiệm thuốc

21.

Bakery

a)

Cửa hàng sách

b)

Tiệm bánh mì

c)

Tiệm thuốc

22.

Pharmacy

a)

Cửa hàng sách

b)

Tiệm bánh mì

c)

Tiệm thuốc

23.

Supermarket

a)

Siêu thị

b)

Cửa hàng kẹo

c)

Sở thú

d)

Rạp phim

24.

Sweet shop

a)

Siêu thị

b)

Cửa hàng kẹo

c)

Sở thú

d)

Rạp phim

25.

Let's go to the supermarket.

a)

Sorry, I can't

b)

Yes, I do

26.

Would you like to go to the park?

a)

Yes, we are busy

b)

Yes, I'd like to

27.

Put the verb in brackets in the correct form.

Let's (go) ________ swimming

a)

to go

b)

go

c)

going

28.

Buy some bread

a)

mua bánh mì

b)

mua thuốc

c)

mua kẹo

29.

Buy some medicine

a)

mua bánh mì

b)

mua thuốc

c)

mua kẹo

30.

Buy some food

a)

mua bánh mì

b)

mua thức ăn

c)

mua kẹo

31.

market

a)

chợ

b)

siêu thị

c)

công viên

32.

Gym

a)

Rạp phim

b)

Hồ bơi

c)

Phòng tập thể dục

33.

_______ do you go to the cinema?

Because I want to see film

a)

Where

b)

When

c)

Why

34.

Let's go to the cinema

a)

Sorry, I can't

b)

Yes, I do

35.

Would you like to go to the zoo?

a)

Yes, we are busy

b)

Yes, I'd like to

36.

Buy some coffee

a)

mua bánh mì

b)

mua thức ăn

c)

mua cà phê

37.

hiệu sách, cửa hàng sách

(a)  

38.

cửa hàng bánh

(a)  

39.

hiệu thuốc

(a)  

40.

của hàng bán kẹo

(a)  

41.

siêu thị

(a)  

42.

mua

(a)  

43.

sô cô la

(a)  

44.

bánh mì

(a)  

45.

động vật

(a)  

46.

sở thú, vườn thú

(a)  

47.

bể bơi

(a)  

48.

I am __________

a)

thirsty

b)

hot

c)

cold

d)

hungry

49.

Can we go to the supermarket?

a)

chúng ta có thể đến trường được không?

b)

chúng ta có thể đi chợ được không?

c)

chúng ta có thể đến siêu thị được không?

d)

chúng ta có thể đi về nhà được không?

50.

Why does he want to go to the cinema?

a)

because he wants to buy some food

b)

because he wants to buy some books

c)

because he wants to see a movie

d)

because he wants to sleep there