WorksheetsTừ vựng - Unit 8 - Lớp 4
Total questions: 12
Worksheet time: 8mins
Nghĩa tiếng anh của từ "Subject"?
Từ vựng
Môn học
Đường phố
Chủ đề
Từ nào sau đây là : Môn Toán
Math
Science
English
PE
Từ nào sau đây là môn : Tiếng Anh
Japanese
Vietnamese
Chinese
English
Từ nào có nghĩa là môn: Khoa học
Art
PE
Science
Music
Từ nào sau đây là môn Tin học
Math
IT
Art
Music
Điền từ còn thiếu của từ: Môn Tiếng Vệt
Vietnam (a)
Chọn câu trả lời đúng:
What day is it today?
It 's hot
It ' Nam
It 's Monday
It 's on the sixth of April
Chọn câu trả lời đúng:
When do you have English?
I have Vietnamese on Monday
I have it on Tuesdays and Thursday
I have it at school
I have it by Mrs Luu
What subjects do you have today?
Yes, I do
I have four subjects
I have it on Tuesdays and Thursdays
I have Maths, Music, IT and Vietnamese
Who is your English teacher?
It 's Mrs Luu
It 's Monday
They are teachers
She is beautiful
Viết từ vựng môn học: Âm nhạc
(a)
Viết từ vựng môn học: Mĩ thuật
(a)
