wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ioe 4.2

Total questions: 18

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

What does "School subjects" means?

a)

Các môn học thêm

b)

Các môn học trên trường

c)

Đi học

d)

Học thêm các môn học

2.

Did you . . . . . . . .the party?

a)

go on

b)

go in

c)

go to

d)

go over

3.

Điền từ vào chỗ trống để hoàn thành cụm từ sau:

đi chơi/đi picnic = go (a)   a picnic

4.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
today
b)
Monday
c)
Sunday
d)
Friday
5.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
weather
b)
hot
c)
cold
d)
warm
6.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
zoo
b)
elephant
c)
tiger
d)
monkey
7.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
circus
b)
shorts
c)
T-shirt
d)
jean
8.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
engineer
b)
cinema
c)
school
d)
bookshop
9.
Chọn từ khác loại.
a)
chicken.
b)
lemonade.
c)
pork.
d)
beef.
10.

đằng sau

(a)  

11.

bên cạnh

(a)  

12.

ở đằng trước

(a)  

13.

thứ 4

(a)  

14.

thứ năm

(a)  

15.

nghe nhạc

(a)  

16.

scarf

a)

cá mập

b)

ngôi sao

c)

ô tô

d)

khăn choàng

17.

farm

a)

trang trại

b)

ngôi sao

c)

cá mập

d)

khăn choàng

18.

collection

a)

ảnh

b)

tấm bưu thiếp

c)

bộ sưu tập

d)

kẹp ghim