Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

P 72 - 73 review P 5 - 6 - 7 - 8

Total questions: 130

Worksheet time: 2hrs 46mins

Name
Class
Date
1.

Trách nhiệm

(a)  

2.

Tục ngữ

(a)  

3.

Giáo huấn

(a)  

4.

Động lực

(a)  

5.

Nhân tiện, cơ hội, bắt đầu

(a)  

6.

Quý báu

(a)  

7.

Sử dụng

(a)  

8.

Gia hạn, kéo dài

(a)  

9.

Sóng điện

(a)  

10.

Bầu cử

(a)  

11.

Thị trưởng

(a)  

12.

Không được bầu

(a)  

13.

Phân phát

(a)  

14.

Phạm lỗi

(a)  

15.

Nhiều năm

(a)  

16.

Trên đường

(a)  

17.

Sự phân liệt, rạn nứt

(a)  

18.

Sự khuếch đại, sự khuếch trương

(a)  

19.

Giải tán

(a)  

20.

Phân tán

(a)  

21.

Mất điện

(a)  

22.

Nâng cao

(a)  

23.

Quy định

(a)  

24.

Kinh ngạc

(a)  

25.

Ý chí chiến đấu

(a)  

26.

Sôi lên, tăng lên

(a)  

27.

Cơ bắp

(a)  

28.

Tiếng hoan hô

(a)  

29.

Hoàn thành (xong thức ăn)

(a)  

30.

Dạy dỗ, rèn luyện

(a)  

31.

Mượn

(a)  

32.

Chạy nhanh, phi nước đại, tiến triển nhanh

(a)  

33.

Dự kiến

(a)  

34.

Con cừu

(a)  

35.

Chuồng, hàng rào

(a)  

36.

Sư phụ, thầy dạy nghề

(a)  

37.

Kiên nhẫn

(a)  

38.

Bạo lực

(a)  

39.

Hòa giải

(a)  

40.

Lẫn nhau, song phương

(a)  

41.

Con tin; người tù

(a)  

42.

Đào tẩu, bỏ chạy

(a)  

43.

Phân phát

(a)  

44.

Sôi lên, tăng lên

(a)  

45.

bắn

(a)  

46.

đạp xe, chèo

(a)  

47.

trải ra

(a)  

48.

rót (rượu)

(a)  

49.

phân phát

(a)  

50.

ném, bỏ mặc

(a)  

51.

đào, khai quật

(a)  

52.

rắc, rải

(a)  

53.

đo, đo đạc(độ dài, độ sâu, nhiệt độ)

(a)  

54.

dự đoán, bói

(a)  

55.

kéo

(a)  

56.

chọc, đâm

(a)  

57.

đi hết đường, đến cuối đường

(a)  

58.

dừng lại

(a)  

59.

tiếp cận

(a)  

60.

băng xéo qua, cắt ngang (hàng, người khác)

(a)  

61.

ngã

(a)  

62.

vấp (Vd: vấp hòn đá)

(a)  

63.

chèn, cán qua (車にひかれる bị xe cán)

(a)  

64.

chìm, đắm

(a)  

65.

đau

(a)  

66.

bị nhiễm

(a)  

67.

say

(a)  

68.

thở ra, nôn ra

(a)  

69.

chuẩn đoán

(a)  

70.

đi thăm bệnh

(a)  

71.

làm việc

(a)  

72.

kiếm tiền

(a)  

73.

trả tiền

(a)  

74.

nhận

(a)  

75.

trả vào

(a)  

76.

trả lại

(a)  

77.

rút ra

(a)  

78.

có lợi nhuận

(a)  

79.

kiếm lợi, có con

(a)  

80.

giảm, rơi

(a)  

81.

bán chạy

(a)  

82.

bán sạch

(a)  

83.

gắn vào

(a)  

84.

dính vào

(a)  

85.

cứng lại

(a)  

86.

làm cứng

(a)  

87.

đo, đo đạc(thời gian, tiền)

(a)  

88.

đo, đo đạc(độ nặng, lớn, nhỏ)

(a)  

89.

quà khuyến mại、quà kèm theo

(a)  

90.

miễn phí

(a)  

91.

tiền mặt

(a)  

92.

tổng cộng

(a)  

93.

thu nhập

(a)  

94.

Chi ra, chi tiêu

(a)  

95.

ngân sách

(a)  

96.

lợi nhuận

(a)  

97.

lỗ, thâm hụt

(a)  

98.

kinh phí

(a)  

99.

tính toán, thanh toán <br />(勘定お願いします:chủ quán tính tiền )

(a)  

100.

bồi thường

(a)  

101.

Thỉnh cầu, yêu cầu

(a)  

102.

Tình hình; tình trạng; tình hình kinh tế

(a)  

103.

quyên tiền, gây quỹ

(a)  

104.

đóng góp

(a)  

105.

tuyển dụng

(a)  

106.

giá trị

(a)  

107.

thích

(a)  

108.

ghét (mức độ 嫌う→恨む→憎む)

(a)  

109.

ước, yêu cầu

(a)  

110.

nũng nịu

(a)  

111.

nuông chiều (con cái)

(a)  

112.

yêu mến, nâng niu

(a)  

113.

nhận ra

(a)  

114.

nghi ngờ

(a)  

115.

khổ, chịu đựng

(a)  

116.

buồn

(a)  

117.

thất vọng

(a)  

118.

động viên (慰める thiên về an ủi)

(a)  

119.

tự động viên mình 

(a)  

120.

gật đầu, đồng ý

(a)  

121.

hăm hở, làm việc chăm chỉ

(a)  

122.

kiêu ngạo

(a)  

123.

hét lên

(a)  

124.

nổi giận, bạo lực

(a)  

125.

ngồi chơi, ngồi xổm

(a)  

126.

làm tránh ra

(a)  

127.

tránh ra

(a)  

128.

đội (hướng về bản thân)

(a)  

129.

phủ lên (hướng về phía khác)

(a)  

130.

nhai, cắn (dấu vết)

(a)