wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

nn2

Total questions: 39

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

kya

a)

にゃ

b)

きょ

c)

きゃ

d)

ちゃ

2.

Bia

a)

ビル

b)

ぴーる

c)

パン

d)

ビール

3.

Sữa chua

a)

ヨーグルト

b)

ドリアン

c)

ケーキ

d)

アイスクリーム

4.

Trà

a)

おちゃ

b)

コーヒー

c)

りょうり

d)

みず

5.

Coca

a)

コーラ

b)

コーヒー

c)

ヨーラ

d)

コーり

6.

パパイヤ

a)

đu đủ

b)

dừa

c)

măng cụt

d)

dứa

7.

マンゴー

a)

xoài

b)

bánh mỳ

c)

salad

d)

kem

8.

バナナ

a)

coca

b)

chuối

c)

sữa bò

d)

dưa hấu

9.

サラダ

a)

xe đạp

b)

búp bê

c)

xoài

d)

salad

10.

Trước khi ăn cơm, bạn sẽ nói như thế nào?

a)

ありがとうございます

b)

いただきます

c)

ごちそうさまでした

d)

おいしい

11.

Được bạn mời về nhà chơi, trước khi vào nhà người khác bạn sẽ phải nói như thế nào?

a)

おじゃまします

b)

しつれい

c)

じゃあね

d)

どうぞ

12.

26

a)

b)

c)

d)

13.

30

a)

b)

c)

d)

14.

かしゅ

a)

nước đá

b)

ca sĩ

c)

d)

nhiều

15.

きゅ

a)

kyo

b)

kyu

c)

sha

d)

shu

16.

きょ

a)

nyu

b)

nya

c)

sho

d)

kyo

17.

しゃ

a)

shu

b)

sha

c)

sho

d)

nya

18.

しゅ

a)

sho

b)

shu

c)

sha

d)

nyu

19.

しょ

a)

sho

b)

nya

c)

sha

d)

nyo

20.

ちゃ

a)

cho

b)

cha

c)

nya

d)

chu

21.

ちゅ

a)

nye

b)

chu

c)

cho

d)

cha

22.

ちょ

a)

ryo

b)

cho

c)

nyo

d)

hyo

23.

にゃ

a)

rya

b)

nya

c)

cho

d)

sha

24.

ひゃ

a)

cha

b)

hya

c)

rya

d)

sha

25.

みゃ

a)

sha

b)

rya

c)

mya

d)

gya

26.

りゃ

a)

cha

b)

sha

c)

rya

d)

gya

27.

anh trai

a)

おにいさん

b)

おかあさん

c)

おばあさん

d)

おとうさん

28.

Muốn vào phòng làm việc của người khác, bạn sẽ nói thế nào?

a)

すみません

b)

ごめん

c)

いいえ

d)

しつれいします

29.

Khi đi học về bạn sẽ chào bố mẹ thế nào?

a)

こんにちは

b)

おかえり

c)

ただいま

d)

さようなら

30.

ぎゃ

a)

kya

b)

gya

c)

mya

d)

ja

31.

じゃ

a)

kyo

b)

ja

c)

nya

d)

cha

32.

びゃ

a)

kya

b)

nya

c)

bya

d)

cha

33.

びょ

a)

cha

b)

sho

c)

byo

d)

kyu

34.

ぴゃ

a)

pyo

b)

pya

c)

cha

d)

kya

35.

アイスクリーム

a)

đá

b)

kem

c)

dứa

d)

măng cụt

36.

ドリアン

a)

ca sĩ

b)

táo

c)

sầu riêng

d)

37.

びょういん

a)

sân vận động

b)

bệnh viện

c)

thư viện

d)

nhà thuốc

38.

ぎゅうにゅう

a)

b)

ca sĩ

c)

bánh quy

d)

con trâu

39.

パイナップル

a)

dừa

b)

dứa

c)

bánh quy

d)

thư viện

Similar Resources on Wayground