WorksheetsClothes
Total questions: 21
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
SKIRT
a)
váy ngắn
b)
quần dài
2.
SHORTS
a)
quần ngắn
b)
mũ
3.
CLOTHES
a)
quần áo
b)
Đồ ăn
4.
SHOES
a)
cái cây
b)
giày thấp
5.
DRESS
a)
váy dài
b)
khăn quàng cổ
6.
PANTS
a)
con khủng long
b)
dép đi trong nhà
c)
quần dài
7.
SOCKS
a)
con cá sấu
b)
bít tất
c)
quần dài
8.
T-SHIRT
a)
áo cộc tay
b)
quần dài
9.
SKIRT
a)
váy ngắn
b)
quần dài
10.
SHORTS
a)
quần ngắn
b)
mũ
11.
CLOTHES
a)
quần áo
b)
Đồ ăn
12.
SHOES
a)
cái cây
b)
giày thấp
13.
DRESS
a)
váy dài
b)
khăn quàng cổ
14.
?
a)
Dres
b)
Dress
c)
Skirt
15.
?
a)
shirt
b)
T-shirt
16.
"mũ/ nón"
(a)
17.
"áo phông"
(a)
18.
"quần dài"
(a)
19.
"áo sơ mi"
(a)
20.
"quần soóc"
(a)
21.
"quần âu"
(a)
100 %
