wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

activities

Total questions: 108

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

What can you do ?

a)

sing

b)

run

2.

What can you do?

a)

run

b)

swim

3.

What can you do?

a)

swim

b)

hop

4.

Sắp xếp:

what/you/do/can/?

a)

What can you do?

b)

What you can do?

c)

What do can you?

5.

Sắp xếp:

can/I/swim

a)

I can swim

b)

Swim I can

c)

Can I swim

6.

I can .......

a)

run

b)

sing

c)

hop

7.

I can .....

a)

run

b)

sing

c)

swim

8.

.......wim

a)

w

b)

s

c)

t

9.

I can ....

a)

sing

b)

swim

c)

hop

10.

..op

a)

h

b)

k

c)

l

11.

Write this number

Hãy viết chữ số này

(a)  

12.

Write this number

Hãy viết chữ số này

(a)  

13.

Write this number

Hãy viết chữ số này

(a)  

14.

Write this number

Hãy viết chữ số này

(a)  

15.

Write this number

Hãy viết chữ số này

(a)  

16.

What is this number?

Đây là số mấy?

a)

Sixteen

b)

Seventeen

c)

Eighteen

d)

Nineteen

17.

What's the missing number in this sequence?

20, 19, __, 17, 16, 15

Số nào đang bị thiếu?

a)

seventeen

b)

eighteen

c)

nineteen

d)

sixteen

18.

What's the missing number in this sequence?


11, 12, __, 14

Số nào đang bị thiếu?

a)

three

b)

three ten

c)

thirteen

19.

What's the missing number in this sequence?


7, 8, __, 10

Số nào đang bị thiếu?

a)

nine

b)

eight

c)

eleven

d)

six

20.

What is it?

a)

chicken

b)

rabbit

c)

cat

d)

goat

21.

What animal is it?

It's a ..........

a)

cat

b)

pig

c)

fish

d)

bird

22.

I like ..........

a)

duck

b)

cats

c)

cat

d)

ducks

23.

What animal is it?

It's a ..........

a)

A. cat

b)

B. duck

c)

C. dog

d)

b. class

24.

What animal is it?

It's a ..........

a)

dog

b)

cat

c)

cats

d)

bird

25.

Điền từ thích hợp:

I like _____

a)

cat

b)

dog

c)

dogs

d)

cats

26.

Điền từ thích hợp:

I like _____

a)

cat

b)

dog

c)

dogs

d)

cats

27.

chọn đáp án đúng với hình ảnh trên

a)

Cookie

b)

Banana

c)

sandwich

d)

snack

28.

chọn đáp án đúng với hình ảnh trên

a)

Banana

b)

Cookie

c)

Sandwich

d)

Apple

29.

chọn đáp án đúng với hình ảnh trên

a)

Banana

b)

Snack

c)

Sandwich

d)

Cookie

30.

I___ a banana

a)

Meet

b)

Kick

c)

Want

d)

Nice

31.

chọn đáp án đúng với hình ảnh trên

a)

I want cookies

b)

I want a banana

c)

I want a sandwich

d)

I want a chicken

32.

bánh quy

a)

bookie

b)

cook

c)

cookie

33.

chuối

a)

apple

b)

sandwich

c)

cookie

d)

banana

34.
a)

sandwich

b)

cookie

c)

banana

35.

chọn cách viết đúng

a)

banana

b)

nanaba

c)

nabana

d)

babana

36.

chọn cách viết đúng

a)

bookie

b)

iecook

c)

cookie

37.

chọn cách viết đúng

a)

sandwich

b)

wichsand

c)

sanwich

38.

banh quy

a)

sandwitch

b)

cookie

c)

banana

39.

bắt đầu bằng chữ b

a)
b)
c)
d)
40.

bắt đầu bằng chữ S

a)

banana

b)

Sandwich

c)

cookie

41.

bắt đầu chữ C

a)
b)
c)
42.

Look at the picture. Choose the correct word. ( Quan sát hình ảnh, chọn từ đúng)

a)

living room

b)

bedroom

c)

bathroom

d)

dining room

43.

Look at the picture. Choose the correct word. ( Quan sát hình ảnh, chọn từ đúng)

a)

living room

b)

bedroom

c)

bathroom

d)

dining room

44.

Look at the picture. Choose the correct word. ( Quan sát hình ảnh, chọn từ đúng)

a)

kitchen

b)

bedroom

c)

bathroom

d)

dining room

45.

Where is your mother?

My mother is in the........

a)

bathroom

b)

garden

c)

dining room

d)

kitchen

46.

chọn đáp án đúng với hình trên

a)

Living room

b)

Kitchen

c)

Bed room

d)

Bath room

47.

chọn đáp án đúng với hình trên

a)

Bathroom

b)

Kitchen

c)

Living room

d)

Bed room

48.

chọn đáp án đúng với hình trên

a)

Kitchen

b)

Bathroom

c)

Living room

d)

Bedroom

49.

chọn đáp án đúng với bức tranh trên

a)

This is my kitchen

b)

This is my living room

c)

this is my bed room

d)

This is my bathroom

50.

chọn đáp án đúng với bức tranh trên

a)

This is my living room

b)

This is my kitchen

c)

This is my bed room

d)

This is my bedroom

51.

chọn đáp án đúng với bức tranh trên

a)

This is my kitchen

b)

This is my living room

c)

This is my bathroom

d)

This is my bed roon

52.

This is ___ bed room

a)

My

b)

nice

c)

meet

d)

you

53.

chọn đáp án đúng với bức tranh trên

a)

This is my kitchen

b)

This is my living room

c)

This is my bathroom

d)

This is my bed roon

54.



(a)  

55.



(a)  

56.



(a)  

57.



(a)  

58.

bánh quy

(a)  

59.



(a)  

60.



(a)  

61.

L is for

a)
b)
62.

L is for

a)
b)
63.

kick

a)
b)
c)
64.

..............ove

a)

O

b)

L

c)

M

65.

cái lá là gì ?

a)

love

b)

leaf

c)

kick

66.

This is a .......

a)

net

b)

nut

c)

kite

67.

this is a (a)  

68.

What is this ?

a)

bag

b)

Bird

c)

watch

69.

What animal is it ?

a)

Boy

b)

vest

c)

Bag

70.

Tìm hình " window "

a)
b)
c)
71.

Từ " violin " có nghĩa là gì ?

a)

đàn ghi -ta

b)

đàn vĩ cầm

c)

đàn piano

72.

Z_o

a)

o

b)

a

c)

f

d)

b

73.

_each

a)

b

b)

a

c)

c

d)

s

74.



(a)  

75.

I want to go to the.............

a)

beach

b)

park

c)

zoo

76.

I want to go to the.....

a)

zoo

b)

park

c)

Beach

77.

Let's go to the playground

a)
b)
c)
78.

Từ " Beach" có nghĩa là gì ?

a)

sân chơi

b)

bãi biển

c)

sở thú

d)

công viên

79.

I want to go to the..........

a)

park

b)

zoo

c)

Beach

80.

Tìm từ " Công viên"

a)

beach

b)

park

c)

zoo

d)

playground

81.

Từ playground" có nghĩa là gì ?

a)

sân chơi

b)

Con trai

c)

Con chim

d)

Cái túi

82.

Từ tiếng Anh nào thể hiện niềm hạnh phúc?

a)

Hungry

b)

Tired

c)

Happy

d)

Cold

83.

Số 13 trong tiếng Anh đọc như thế nào?

a)

Fourteen

b)

Fifteen

c)

Thirteen

d)

Thirty

84.

Số 14 trong tiếng Anh viết như thế nào?

a)

Fourteen

b)

Fourty

c)

Four

d)

Five

85.

Banana tiếng việt là:

a)

chuối

b)

táo

c)

ngô

d)

cam

86.

chọn đáp án đúng với hình ảnh trên

a)

Banana

b)

Snack

c)

Sandwich

d)

Cookie

87.

hát

a)

sing

b)

run

c)

swim

88.

chạy

a)

run

b)

sing

c)

swim

89.
a)

food

b)

elephant

c)

snake

90.

bánh quy

a)

bookie

b)

cook

c)

cookie

91.

banh quy

a)

sandwitch

b)

cookie

c)

banana

92.
a)

living room

b)

kitchen

c)

bedroom

93.

Chọn đáp án đúng

a)

living room

b)

kitchen

c)

bedroom

94.

Chọn hình tương ứng:

Living room

a)
b)
c)
95.

Chọn hình tương ứng:

Bedroom

a)
b)
c)
96.

Điền chữ cái còn thiếu:

L_ving room

a)

i

b)

e

c)

o

97.

Điền chữ cái còn thiếu:

Kitch__

a)

an

b)

in

c)

en

98.

Điền chữ cái còn thiếu:

Bedr__m

a)

ea

b)

uu

c)

oo

99.

Sắp xếp lại câu:

is/This/kitchen/my

a)

This my is kitchen

b)

This is my kitchen

c)

This my kitchen is

100.

Tìm từ còn thiếu:

This is my _______

a)

living room

b)

kitchen

c)

bedroom

101.

Sắp xếp lại câu:

This/house/is/my

a)

This is my house

b)

This house is my

c)

House This is my

102.

Brother dịch ra tiếng việt là gì ?

a)

Chị/em gái

b)

Anh trai

c)

Bố

d)

Ông

103.

Grandfather?

a)

b)

Ông

c)

Bố

d)

Chị

104.

Mother?

a)

b)

Ông

c)

Bố

d)

Mẹ

105.

Grandmother?

a)

b)

Ông

c)

Chị

d)

Anh

106.

Brother?

a)

Mẹ

b)

Em gái

c)

Chị

d)

Anh

107.

Sister?

a)

Chị/em gái

b)

Em trai

c)

Anh trai

d)

Cháu

108.

Father?

a)

Bố

b)

Anh

c)

Chị

d)

Mẹ