Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary English test (Week 1)

Total questions: 25

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Distinguigh

a)

Kính trọng

b)

Tuyệt vời

c)

Nổi tiếng

d)

Tôn trọng

2.

Statement

a)

Tự do

b)

Kết nối

c)

Tuyên bố

d)

Lương cao

3.

Kilt

a)

Váy

b)

Thành công

c)

Cần thiết

d)

nhắc nhở

4.

Connect

a)

Kết nối

b)

Lục địa

c)

Thành phần

d)

Không kết nối

5.

Firgure

a)

Thành công

b)

Chủ đề

c)

Diễn viên

d)

Nhân vật

6.

Well-paid

a)

Công việc

b)

Lương cao

c)

Ngắn hạn

d)

Dài hạn

7.

Influential

a)

Tâm lí

b)

Ảnh hưởng

c)

Vấn đề

d)

Sinh hoạt

8.

Necessary

a)

Bắt buộc

b)

Không cần thiết

c)

Vấn đề

d)

Cần thiết

9.

Sucessful

a)

Ảnh hưởng

b)

Yêu cầu

c)

Chấp nhận

d)

Thành công

10.

"Thank you for watch my presentation" vậy presentation là gì?

a)

Bài viết

b)

Bài thuyết trình

c)

Bài báo cáo

d)

Bài báo

11.

Warming

a)

Lạnh dần

b)

Ấm lên

c)

Mát dần

d)

Nóng dần

12.

Global

a)

Với

b)

Chung

c)

Toàn cầu

d)

Riêng lẻ

13.

Artical

a)

Lí do

b)

Mạo từ

c)

Báo cáo

d)

Bài tập

14.

Omission

a)

Toàn cầu

b)

Bỏ sót

c)

Đúng đắn

d)

Chấp nhận

15.

Chance

a)

Sai sót

b)

Loại bỏ

c)

Cơ hội

d)

Cố gắng

16.

Competition

a)

Giải thưởng

b)

Cuộc thi

c)

Thành tụu

d)

Nghệ sĩ

17.

Impact

a)

Nguyên nhân

b)

Ảnh hưởng

c)

Vấn đề

d)

Trầm trọng

18.

Stimulate

a)

Do dự

b)

Khuyến khích

c)

Ý chí

d)

Lí do

19.

Anxious

a)

Thân thiện

b)

Hòa đồng

c)

Lo lắng

d)

Vui vẻ

20.

Determind

a)

Chắc chắn

b)

xác định

c)

Khuyến khích

d)

Khuynh hướng

21.

Award

a)

Ăn mừng

b)

Chiến thắng

c)

Cuộc thi

d)

Giải thưởng

22.

Archivement

a)

Cuộc thi

b)

Thành tựu

c)

Giải thưởng

d)

Ăn mừng

23.

Respect

a)

Ngoan ngoãn

b)

Kính trọng

c)

Đoàn kết

d)

Tôn trọng

24.

Generous

a)

Tốt bụng

b)

Hào phóng

c)

Thân thiện

d)

Vui tính

25.

Talent

a)

Gút chóp

b)

Tuyệt vời

c)

Tài năng

d)

Ngu ngok