wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

q6 ôn tập

Total questions: 22

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

找句子錯誤.

a)

Em đến rồi à ! Mời ngồi.

b)

Em rất thích các món ăn quê hương này.

c)

Em mời dì uống nước chanh

d)

Mẹ đã chuẩn bị bún xào.

2.

我很喜歡這些家鄉菜.

a)

Em đến rồi à ! Mời ngồi.

b)

Em rất thích các món ăn quê hương này.

c)

Con mời dì uống nước chanh.

d)

Mẹ đã chuẩn bị bún xào.

3.

阿姨請吃河粉和喝檸檬水.

a)

Em đến rồi à ! Mời ngồi.

b)

Em rất thích các món ăn quê hương này.

c)

Con mời dì ăn phở và uống nước chanh.

d)

Mẹ đã chuẩn bị bún xào.

4.

您來了!請坐.

a)

Em đến rồi à ! Mời ngồi.

b)

Chị đến rồi à !Mời ngồi.

c)

Con mời dì uống nước chanh.

d)

Mẹ đã chuẩn bị bún xào.

5.

找出錯誤.

a)

ghi

b)

gha

c)

ghe

d)

ghê

6.

期一,我要幫媽媽摘菜.

a)

Mẹ sẽ mặc chiếc áo dài màu đỏ này .

b)

Các con sẽ mặc gì đi dự tiệc cưới?

c)

Thứ hai ,mình phải giúp mẹ hái rau.

d)

Chúng mình cùng đi chèo thuyền .

7.

星期三,我跟朋友一起去釣魚.

a)

Thứ hai ,mình đi câu cá cùng bạn .

b)

Thứ ba ,mình đi câu cá cùng bạn.

c)

Thứ năm ,mình đi câu cá cùng anh họ.

d)

Chủ nhật ,mình cùng ba đi câu cá .

8.

我會穿這件紅色的長衫.

a)

Mẹ sẽ mặc chiếc áo dài màu đỏ này .

b)

Các con sẽ mặc gì đi dự tiệc cưới?

c)

Thứ hai ,mình phải giúp mẹ hái rau.

d)

Chúng mình cùng đi chèo thuyền .

9.

uống nước

a)
b)
c)
d)
10.

câu cá

a)
b)
c)
d)
11.

hái rau

a)
b)
c)
d)
12.

xe xích lô

a)
b)
c)
d)
13.

xe đạp

a)
b)
c)
d)
14.

chèo thuyền

a)
b)
c)
d)
15.

xe máy

a)
b)
c)
d)
16.

ô tô

a)
b)
c)
d)
17.

quà

a)
b)
c)
d)
18.

áo dài

a)
b)
c)
d)
19.

đá bóng

a)
b)
c)
d)
20.

đồ vét

a)
b)
c)
d)
21.

找出錯誤.

a)

nghi

b)

ngha

c)

nghe

d)

ghên

22.

找出錯誤.

a)

nghe

b)

nga

c)

nge

d)

nghề