WorksheetsKIEM TRA TU LOP 8
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
sugar ca--
a)
ne
b)
na
c)
ni
d)
nu
2.
--ernal
a)
at
b)
et
c)
it
d)
er
3.
waterfall
a)
thác nước
b)
suối
c)
hồ
d)
sông
4.
rec--nize
a)
og
b)
ug
c)
ig
d)
ag
5.
limestone
a)
núi đá
b)
đá vôi
c)
đỉnh
d)
hang
6.
flight
a)
chuyến bay
b)
máy bay
c)
sân bay
d)
tàu bay
7.
tr--al
a)
ib
b)
ub
c)
at
d)
ot
8.
st--ble
a)
un
b)
um
c)
om
d)
on
9.
overt--n
a)
ur
b)
ut
c)
ir
d)
er
10.
harbor
a)
bến cảng
b)
văn miếu
c)
vịnh
d)
động
11.
ma--ificent
a)
gm
b)
gn
c)
ty
d)
ui
12.
slope
a)
dốc
b)
dòng suối
c)
bờ biển
d)
thác nước
13.
ra--way
a)
ul
b)
il
c)
el
d)
al
14.
resc--
a)
uo
b)
ue
c)
ie
d)
et
15.
cave
a)
chạm ,khắc
b)
hang,động
c)
núi
d)
sông
100 %
