wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 3-B1Q2-VIETNAMESE

Total questions: 23

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

lớn lao,to lớn (adj)

(a)  

2.

núi lửa (n)

(a)  

3.

Thái Bình Dương (n)

(a)  

4.

thuộc về hướng nam (adj)

(a)  

5.

bờ biển (n)

(a)  

6.

quan sát (v)

(a)  

7.

mảng kiến ​​tạo (n)

(a)  

8.

nhà khoa học (n)

(a)  

9.

học thuyết (n)

(a)  

10.

sự dịch chuyển của mặt đất (n)

(a)  

11.

lục địa (n)

(a)  

12.

vật liệu (n)

(a)  

13.

trôi nổi (v)

(a)  

14.

vị trí (n)

(a)  

15.

phát hiện (v)

(a)  

16.

bề mặt (n)

(a)  

17.

bao gồm (v)

(a)  

18.

phần, mảng (n)

(a)  

19.

dày (adj)

(a)  

20.

móng tay (n)

(a)  

21.

chất lỏng (n)

(a)  

22.

đáy đại dương (n)

(a)  

23.

quá trình (n)

(a)