wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ひらがな (46音)

Total questions: 18

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Viết chữ a

2.

Viết chữ bạn nghe được

3.
a)

おなた

b)

あなた

c)

おなに

d)

あなに

4.
a)

おね

b)

おれ

c)

あれ

d)

あね

5.

Chữ nào không thuộc hàng ma

a)

b)

c)

d)

e)

6.
a)

yu

b)

ya

c)

yo

7.
a)

ru

b)

ri

c)

ra

d)

re

8.

Chữ nào là "ri"

a)
b)
c)
d)
9.

Chữ cái cuối cùng của hàng /na/ trong bảng hiragana?

a)

b)

c)

d)

10.

Hãy chọn cách đọc đúng.

「や」

a)

ya

b)

yu

c)

ja

d)

ra

11.

Chữ cái nào sau đây là chữ "me" trong bảng hiragana?

a)

b)

c)

d)

12.

Viết chữ "wo" trong bảng chữ cái hiragana.

13.

Từ nào sau đây là từ "hitotsu"?

a)

ふもつ

b)

ひちつ

c)

ひとつ

d)

ふたつ

14.

Chữ nào sau đây là chữ "ya" trong bảng hiragana?

a)

b)

c)

d)

15.

Viết âm/chữ "n" trong bảng hiragana.

16.

Chữ nào sau đây là chữ "wa" trong bảng Hiragana?

a)

b)

c)

d)

17.

Chữ nào không thuộc hàng SA

a)

b)

c)

d)

e)

18.

Viết phiên âm của cách đọc 「つ」

(a)