wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

anh 7 unit 9

Total questions: 23

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Easter (n)

a)

Lễ Phục Sinh

b)

Lế Giáng Sinh

c)

Lễ Sát Sinh

d)

Lễ Cúng Sinh

2.

Halloween (n)

a)

Lễ hội 30/10

b)

Lễ Hội Hóa Trang

c)

Lễ Tạ ơn

d)

Lễ Cúng thần sấm

3.

Thanksgiving (n)

a)

Lễ tạ trời

b)

Lễ tạ đất

c)

Lễ tạ ơn

d)

Lễ cúng tạ

4.

Mid-autmn festival (n)

a)

Hội Nguyên Tiêu

b)

Tết

c)

Tết Nguyên Tiêu

d)

Tết Trung Thu

5.

Water festival (n)

4 lines
6.

Carnival (n)

a)

Hội cung trăng

b)

Lễ hội (chỉ chung)

c)

Lễ hội hóa trang

d)

Hội diễu hành

7.

Parade (n)

a)

Diễu binh

b)

Buổi học của đạo thiên chúa

c)

Buổi diễn thuyết

d)

Cuộc diễu hành

8.

Celebratory (adj)

a)

Mang tính kỉ niệm

b)

Sự kỉ niệm

c)

Hoài niệm

d)

Không đáp án nào kể trên

9.

Culture (n)

a)

Văn hóa

b)

Phong tục

c)

Truyền thống

d)

Lễ nghi

10.

Cultural (adj)

4 lines
11.

Festive (adj)

4 lines
12.

Religious (adj)

a)

Tập quán

b)

Mang tính tôn giáo

c)

Mang tính văn hóa

d)

Mang tính phong tục

13.

Seasonal (n)

a)

Thuộc về mùa

b)

Thuộc về lễ hội

c)

Thuộc về đạo đức

d)

Thuộc vè tôn giáo

14.

Supertitous (adj)

a)

Truyền thống

b)

Mang tính truyền thống

c)

Mang tính mê tín

d)

Sự mê tín

15.

Traditional (adj)

4 lines
16.

harvest (n)

a)

Thu hoạch

b)

Hái lượm

c)

Lễ hội

d)

Mùa màng

17.

Lantern (n)

a)

Đèn lồng

b)

Cột đèn

c)

Đền pin

d)

Que phát sáng

18.

Decorate (v)

4 lines
19.

take place (v)

a)

lấy

b)

chiếm

c)

chiềm chỗ

d)

diễn ra

20.

Chaos (n)

a)

Náo nhiệt

b)

Huyên náo

c)

Hỗn loạn

d)

Vui vẻ

21.

Googles

4 lines
22.

Turkey (n)

a)

Ngan

b)

Vịt

c)

Gà tây

d)

23.

Feast (n)

a)

Bữa ăn

b)

Bữa tiệc

c)

Bữa cơm

d)

Không đáp án nào kể trên