Font size
Worksheetsanh 7 unit 9
Total questions: 23
Worksheet time: 10mins
Easter (n)
Lễ Phục Sinh
Lế Giáng Sinh
Lễ Sát Sinh
Lễ Cúng Sinh
Halloween (n)
Lễ hội 30/10
Lễ Hội Hóa Trang
Lễ Tạ ơn
Lễ Cúng thần sấm
Thanksgiving (n)
Lễ tạ trời
Lễ tạ đất
Lễ tạ ơn
Lễ cúng tạ
Mid-autmn festival (n)
Hội Nguyên Tiêu
Tết
Tết Nguyên Tiêu
Tết Trung Thu
Water festival (n)
Carnival (n)
Hội cung trăng
Lễ hội (chỉ chung)
Lễ hội hóa trang
Hội diễu hành
Parade (n)
Diễu binh
Buổi học của đạo thiên chúa
Buổi diễn thuyết
Cuộc diễu hành
Celebratory (adj)
Mang tính kỉ niệm
Sự kỉ niệm
Hoài niệm
Không đáp án nào kể trên
Culture (n)
Văn hóa
Phong tục
Truyền thống
Lễ nghi
Cultural (adj)
Festive (adj)
Religious (adj)
Tập quán
Mang tính tôn giáo
Mang tính văn hóa
Mang tính phong tục
Seasonal (n)
Thuộc về mùa
Thuộc về lễ hội
Thuộc về đạo đức
Thuộc vè tôn giáo
Supertitous (adj)
Truyền thống
Mang tính truyền thống
Mang tính mê tín
Sự mê tín
Traditional (adj)
harvest (n)
Thu hoạch
Hái lượm
Lễ hội
Mùa màng
Lantern (n)
Đèn lồng
Cột đèn
Đền pin
Que phát sáng
Decorate (v)
take place (v)
lấy
chiếm
chiềm chỗ
diễn ra
Chaos (n)
Náo nhiệt
Huyên náo
Hỗn loạn
Vui vẻ
Googles
Turkey (n)
Ngan
Vịt
Gà tây
Gà
Feast (n)
Bữa ăn
Bữa tiệc
Bữa cơm
Không đáp án nào kể trên
