NEW
Font size
WorksheetsVocabulary
Total questions: 47
Worksheet time: 24mins
body language
ngôn ngữ cơ thể, cử chỉ
kênh giao tiếp
khác biệt văn hoá
rào cản ngôn ngữ
audience
(n)
/ˈɔːdiəns/
trong số
khán giả
battery
(n)
/ˈbætəri/
trong số
pin
body language
(n)
/ˈbɒdi ˈlæŋɡwɪdʒ/
pin
ngôn ngữ cơ thể
brain
(n)
/breɪn/
ngôn ngữ cơ thể
bộ não
channel
(n)
/ˈtʃænəl/
bộ não
kênh
colleague
(n)
/ˈkɒliːɡ/
kênh
đồng nghiệp
communicate
(v)
/kəmjuːnɪˈkeɪt/
đồng nghiệp
giao tiếp
communication breakdown
(n)
/kəmjuːnɪˈkeɪʃən ˈbreɪkdaʊn/
giao tiếp
sự gián đoạn trong giao tiếp/ liên lạc
cultural difference
(n)
/ˈkʌltʃərəl ˈdɪfərəns/
sự gián đoạn trong giao tiếp/ liên lạc
sự khác biệt văn hóa
corridor
(n)
/ˈkɒrɪdɔːr/
sự khác biệt văn hóa
hành lang
cyber world
(n)
/ˈsaɪbər wɜːld/
hành lang
thế giới ảo
decade
(n)
/ˈdekeɪd/
thế giới ảo
thập kỷ
delay
(n, v)
/dɪˈleɪ/
thập kỷ
trì hoãn
digital world
(n)
/ˈdɪdʒɪtəl wɜːld/
trì hoãn
thế giới số
disappear
(v)
/dɪsəˈpɪər/
thế giới số
biến mất
discussion group
(n)
/dɪˈskʌʃən ɡruːp/
biến mất
nhóm thảo luận
explain
v
/ɪkˈspleɪn/
nhóm thảo luận
giải thích
express
(adj)
/ɪkˈspres/
giải thích
nhanh, tốc độ cao
function
(n)
/ˈfʌŋkʃən/
nhanh, tốc độ cao
chức năng
glance at
(v, n)
/ɡlɑːns ət/
chức năng
cái nhìn lướt, nhìn lướt
graphic
(adj)
/ˈɡræfɪk/
cái nhìn lướt, nhìn lướt
đồ họa
immediately
(adv)
/ɪˈmiːdiətli/
đồ họa
ngay lập tức
keep in touch
(v)
/kiːp ɪn tʌtʃ/
ngay lập tức
giữ liên lạc
instantly
(adv)
/ˈɪnstəntli/
giữ liên lạc
ngay lập tức
landline phone
(n)
/ˈlændlaɪn fəʊn /
ngay lập tức
điện thoại cố định
language barrier
(n)
/ˈlæŋɡwɪdʒ ˈbæriə/
điện thoại cố định
rào cản ngôn ngữ
leave a note
(v)
/liːv ə nəʊt/
rào cản ngôn ngữ
để lại một lời nhắn
meaningful
(adj)
/ˈmiːnɪŋfəl/
để lại một lời nhắn
đầy ý nghĩa
meeting face-to-face
(n)
/ˈmiːtɪŋ feɪs tə feɪs/
đầy ý nghĩa
họp mặt trực tiếp
mention
(v)
/ˈmenʃn/
họp mặt trực tiếp
nhắc đến
message board
(n)
/ˈmesɪdʒ bɔːd/
nhắc đến
bảng tin
multimedia
(n)
/mʌltiˈmiːdiə/
bảng tin
đa phương tiện
network signal
(n)
/ˈnetwɜːk ˈsɪɡnəl/
đa phương tiện
tín hiệu mạng
non-verbally
(adj)
/nɒn ˈvɜːbəli/
tín hiệu mạng
phi ngôn ngữ
oversleep
(v)
/əʊvəˈsliːp/
phi ngôn ngữ
ngủ quên
react to
(v)
/riˈækt tʊ/
ngủ quên
phản ứng với
respect
(v)
/rɪˈspekt/
phản ứng với
tôn trọng
separation
(n)
/sepərˈeɪfən/
tôn trọng
sự chia cách
show up
(v)
/ʃəʊ ʌp/
sự chia cách
xuất hiện
social media
(n)
/ˈsəʊʃəl ˈmiːdiə/
xuất hiện
truyền thông đại chúng
telepathy
(n)
/təˈlepəθi/
truyền thông đại chúng
thần giao cách cảm
specific
adj
/spəˈsɪfɪk/
thần giao cách cảm
đặc trưng, đặc biệt
three-dimensional image
(n)
/θriː daɪˈmenʃənəl ˈɪmɪdʒ/
đặc trưng, đặc biệt
hình ảnh 3 chiều
touchscreen
(n)
/ˈtʌtʃ skriːn/
hình ảnh 3 chiều
màn hình cảm ứng
transmission
(n)
/trænzˈmɪʃən/
màn hình cảm ứng
sự truyền, phát
visible
(adj)
/ˈvɪzəbl/
sự truyền, phát
có thể nhìn thấy được
