wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm Tra Từ Vựng

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Nghĩa của từ 어머니

a)

mẹ

b)

c)

chị

d)

2.

Từ bố trong Tiếng Hàn là gì?

a)

아버지

b)

어머니

c)

경찰

d)

의자

3.

누나

a)

em trai

b)

em gái

c)

chị gái

d)

anh trai

4.

운동 하다 nghĩa là gì?

a)

tập thể dục

b)

học tập

c)

ăn

d)

uống

5.

남동생 nghĩa là gì?

a)

anh trai

b)

chị gái

c)

em gái

d)

em trai

6.

Ghế trong Tiếng hàn là gì?

a)

책상

b)

경찰

c)

의자

d)

누나

7.

nghĩa của từ 책상

a)

ghế

b)

bàn học

c)

TV

d)

giường

8.

Cảnh Sát trong Tiếng hàn là gì?

a)

호주

b)

몽골

c)

경찰

d)

중국

9.

Hàn Quốc trong Tiếng hàn là

a)

베트남

b)

한국

c)

일본

d)

미국

10.

Việt Nam trong tiếng Hàn là

a)

말레이시아

b)

베트남

c)

태국

d)

인도네시아