wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng 1-10

Total questions: 23

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Cắt

a)

きります

b)

おくります

c)

ならいます

d)

かります

2.

Công viên

a)

こうさてん

b)

きっさてん

c)

こうえん

d)

ほんや

3.

ひだり

a)

Trái

b)

Bên ngoài

c)

Bên Phải

d)

Sau

4.

Trong

a)

なか

b)

そと

c)

となり

d)

まえ

5.

はこ

a)

Pin

b)

Hộp

c)

Hòm thư

d)

Giá sách

6.

Không thích

a)

すき

b)

きらい

c)

じょうず

d)

へた

7.

すこし

a)

Đại khái

b)

Nhiều

c)

Ít

d)

Tốt, rõ

8.

Việc bận

a)

やくそく

b)

じかん

c)

ようじ

9.

おくさん

a)

Chồng mình

b)

Chồng người ta

c)

Vợ mình

d)

Vợ người ta

10.

Bóng chày

a)

やきゅう

b)

やきゅ

c)

やあきゅ

d)

やあきゅう

11.

たのしい

a)

Bận rộn

b)

Vui

c)

Thấp

d)

Thú vị

12.

a)

あたらしい

b)

ふるい

c)

おおきい

d)

わるい

13.

あおい

a)

Màu xanh dương

b)

Màu đỏ

c)

Màu trắng

d)

Màu đen

14.

Cho mượn

a)

きります

b)

かします

c)

かります

d)

かきます

15.

はは

a)

Mẹ mình

b)

Bố mình

c)

Mẹ người khác

d)

Bố người khác

16.

Hành lý

a)

でんち

b)

はさみ

c)

にもつ

d)

きっぷ

17.

いらっしゃい

a)

Câu nói trước khi ăn

b)

Câu nói sau khi ăn

c)

Rất hoan nghênh

d)

Xin thất lễ

18.

Viết, vẽ

a)

みます

b)

ききます

c)

かいます

d)

かきます

19.

やさい

a)

Rau

b)

Thịt

c)

Hoa quả

d)

Trứng

20.

Luôn luôn

a)

いっしょに

b)

いつも

c)

ときどき

d)

ちょっと

21.

六日

a)

むいか

b)

ようか

c)

よっか

d)

いつか

22.

先月

a)

こんげつ

b)

せんげつ

c)

らいげつ

23.

花火

a)

はなび

b)

かざん

c)

はなみ

d)

かさん