wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第1〜4課

Total questions: 68

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

ノート

a)

A. Vở

b)

B. Báo

c)

C. sách

d)

D. Sổ tay

2.

Bút chì kim, bút chì bấm

a)

A. シャープペンシル

b)

B. ボールペン

c)

C. シャーブペンシル

d)

D. ポールぺ

3.

a)

A. つくえ

b)

B. いす

c)

C. とけい

d)

D. かばん

4.

これは なんですか。

a)

でんわです。

b)

でんしゃです。

c)

でんきです。

d)

けいたいでんわです。

5.

Q : ここは じむしょですか。

A : いいえ、…

a)

ここは しょくどうです。

b)

ここは きょうしつです。

c)

ここは かいぎしつです。

d)

ここは うけつけです。

6.

いま なんじですか。 (05:15 pm)

a)

ごご ごじ じゅうごふんです。

b)

ごぜん ごじ じゅうごふんです。

c)

ごご ごじ じゅうごぷんです。

d)

ごぜん ごじ じゅうごぷんです。

7.

ソニさんは … です。

a)

かいしゃいん

b)

いしゃ

c)

がくせい

d)

しゅふ

8.

これはてちょうですか。

→いいえ、( )

a)

そうです。

b)

そうじゃありません。

9.

ソニさんは … です。

a)

かいしゃいん

b)

いしゃ

c)

がくせい

d)

しゅふ

10.

あれ( )カメラのざっしですか?

a)

b)

c)

あなた

d)

x ( không điền gì )

11.

これは ( ) のじしょですか?

...かんこくのじしょです。

a)

だれ

b)

わたし

c)

なん

d)

あなた

12.

ミンさん は がくせいです、わたし ( ) がくせいです。

a)

b)

c)

d)

X ( không điền gì )

13.

Bác sĩ tiếng Nhật là?

a)

かいしゃ

b)

けんきゅうしゃ

c)

いしゃ

d)

びょういん

14.

Người Việt Nam tiếng Nhật là?

a)

ベトナム

b)

ベトナムじん

c)

ベランダ

d)

ベースメント

15.

「だいがく」 tiếng Việt là?

a)

Trường Đại học

b)

Trường học

c)

Trường Cao đẳng

d)

Trường Trung học

16.

「インド」 tiếng Việt là?

a)

In ấn

b)

In-đô

c)

Indonesia

d)

Ấn Độ

17.

Hậu tố gắn sau tên người khác là?

a)

くん

b)

ちゃん

c)

さん

d)

さま

18.

「けんきゅうしゃ」 tiếng Việt là?

a)

Nhà khoa học

b)

Nhà du hành vũ trụ

c)

Nhà văn

d)

Nhà nghiên cứu

19.

もえちゃん は おいくつ ですか。

a)

はっさい です。

b)

はちさい です。

c)

はたち です。

d)

はちみつ です。

20.

Nhân viên ngân hàng tiếng Nhật là?

a)

ぎんざいん

b)

ぎんこう

c)

ぎんこういん

d)

しゃいん

21.

Người nói chuyện với mình trong tiếng Nhật xưng là?

a)

わたし

b)

あのかた

c)

おなた

d)

あなた

22.

Hỏi người lớn tuổi thì chọn nghi vấn từ nào?

a)

どなた

b)

あなた

c)

だれ

d)

あのかた

23.

ちんさん は なんさい ですか。

a)

はっさい です。

b)

じゅうはっさい です。

c)

にじゅうはっさい です。

d)

じゅうはちさい です。

24.

Lần đầu gặp mặt/Rất hân hạnh được gặp mặt tiếng Nhật là?

a)

おはようございます。

b)

はじめまして。

c)

こんにちは。

d)

こんばんは。

25.

あのひと は だれ ですか。

a)

サリさん です。

b)

はたち です。

c)

インドじん です。

d)

がくせい です。

26.

やまださん は ぎんこういん ですか。

a)

はい、ぎんこういん です。

b)

いいえ、ぎんこういん じゃありません。

c)

いいえ、かいしゃいん じゃありません。

d)

はい、かいしゃいん です。

27.

ソフィアさん は アメリカじん ですか。

a)

いいえ、イギリスじん です。

b)

はい、アメリカじん です。

c)

はい、きょうし です。

d)

いいえ、アメリカじん じゃありません。

28.

おきます

a)

làm thêm

b)

thức dậy

c)

tăng ca

d)

đi học

29.

hôm qua

a)

きょ

b)

きょう

c)

きの

d)

きのう

30.
a)

やすみます

b)

おきます

c)

はたらきます

d)

べんきょうします

31.

なんぷん

a)

mấy giờ

b)

mấy giây

c)

mấy phút

d)

mấy ngày

32.

buổi trưa

a)

ばん

b)

ひる

c)

よる

d)

あさ

33.

もくようび

a)

thứ hai

b)

thứ ba

c)

thứ tư

d)

thứ năm

34.

hàng ngày

a)

まいひ

b)

まいにち

c)

まいいち

d)

まにち

35.
a)

ゆうびんきょく

b)

としょかん

c)

ひじゅつかん

d)

ぎんこう

36.

としょかん

a)

bưu điện

b)

ngân hàng

c)

thư viện

d)

bách hóa

37.

はたらきます

a)

làm việc

b)

học

c)

đánh máy

d)

nhận

38.

sáng nay

a)

けしゃ

b)

げさ

c)

げしゃ

d)

けさ

39.

ばんごう

a)

số

b)

buổi tối

c)

thứ bảy

d)

mỗi tối

40.

ngày kia

a)

あした

b)

あさって

c)

おととい

d)

きょう

41.
ワイン
a)
Rượu
b)
Bánh kem
c)
Giầy
d)
Thuốc lá
42.
うけつけ
a)
Nhà ăn
b)
Tiếp tân
c)
Phòng học
d)
Nhà vệ sinh
43.
でんわ
a)
Điện thoại
b)
Bút chì
c)
Cầu thang
d)
Công ty
44.
きょうしつ
a)
Đại sảnh
b)
Ngân hàng
c)
Phòng học
d)
Nhà
45.
うりば
a)
Tầng hầm
b)
Cà-vạt
c)
Thang máy
d)
Quầy bán
46.
ひゃく
a)
Yên
b)
Vạn
c)
Trăm
d)
Nghìn
47.
ぎんこう    
a)
Trường học
b)
Nhà vệ sinh
c)
Ngân hàng
d)
Siêu thị
48.
かいだん
a)
Chỗ này
b)
Cầu thang
c)
Văn phòng
d)
Điện thoại
49.
ネクタイ
a)
Chỗ kia
b)
Cà-vạt
c)
Cái đó
d)
Bút bi
50.
かいしゃ
a)
Hành lang
b)
Bệnh viện
c)
Công ty
d)
Thang cuốn
51.
うち
a)
Nhà
b)
Đất nước
c)
Căn phòng
d)
Tầng hầm
52.
あそこ
a)
Chỗ kia
b)
Cái này
c)
Chỗ đó
d)
Chỗ nào
53.
トイレ
a)
Máy ảnh
b)
Nhà vệ sinh
c)
Nhà ăn
d)
Chỗ này
54.
こちら
a)
Cà phê
b)
Bưu điện
c)
Thang cuốn   
d)
Chỗ này
55.
どこ
a)
Ai đó
b)
Đằng kia
c)
Phía đó
d)
Ở đâu
56.
Thang máy 
a)
エレベーター 
b)
エーレベター
c)
エレペーダー
d)
エレへーター
57.
Văn phòng 
a)
しむしょ
b)
じむしょう
c)
じむしょ
d)
しむじょ
58.
Đại sảnh
a)
ロピー
b)
ロービー
c)
ロビー
d)
ロヒー
59.
Căn phòng 
a)
べじゃ
b)
へじゃ
c)
べや
d)
へや
60.
Thang cuốn 
a)
ウスカレター
b)
エスカレーター
c)
ウスカレーター
d)
エスカレーダー
61.
Chỗ này
a)
あそこ
b)
どちら
c)
そこ
d)
こちら
62.
Đất nước
a)
くうに
b)
ぐに
c)
くに
d)
ぐうに
63.
Mười nghìn  
a)
ぜん
b)
せん
c)
めん
d)
まん
64.
Đằng nào 
a)
とちら
b)
どちら
c)
とぢら
d)
どぢら
65.
Tầng hầm 
a)
ちが
b)
ぢか
c)
ちかい
d)
ちか
66.
Giáo viên
a)
きょし
b)
ぎょうし
c)
きょうし
d)
きょうじ
67.
Danh thiếp 
a)
めいじ
b)
めんし
c)
めいし
d)
めんじ
68.
Tầng mấy 
a)
なんがい
b)
なんさい
c)
なんかい
d)
なんざい