wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KH4-VAI TRÒ CỦA VITAMIN, CHẤT KHOÁNG VÀ CHẤT XƠ

Total questions: 91

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Những thực phẩm giàu chất xơ là:

a)
b)
c)
d)
e)
2.

Vai trò của chất xơ:

a)

Giúp cơ thể hấp thụ các vitamin A, D, E, K

b)

Duy trì nhiệt độ và đổi mới cơ thể

c)

Đảm bảo hoạt động bình thường của bộ máy tiêu hóa

d)

Cung cấp năng lượng cho mọi hoạt động sống

3.

Chất nào có vai trò giúp cơ thể tiêu hóa thức ăn dễ dàng hơn?

a)

Vitamin

b)

Chất béo

c)

Chất đạm

d)

Chất xơ

e)

Khoáng chất

4.

Vai trò của vi-ta-min :

a)

Giàu năng lượng và giúp cơ thể hấp thụ các vi-ta-min: A, D, E, K

b)

Giúp cơ thể phòng chống bệnh

c)

Xây dựng và đổi mới cơ thể

d)

Không tham gia trực tiếp vào việc xây dựng cơ thể hay cung cấp năng lượng nhưng rất cần cho hoạt sống của cơ thể. Nếu thiếu chúng, cơ thể sẽ bị bệnh.

5.

Vi-ta-min giúp chúng ta sáng mắt là:

a)

Vi-ta-min A

b)

Vi-ta-min C

c)

Vi-ta-min D

d)

Vi-ta-min E

6.

Chất khoáng nào giúp tạo máu cho cơ thể?

a)

Can - xi

b)

Sắt

c)

I-ốt

d)

Phốt pho

7.

Nguyên nhân của bệnh còi xương?

a)

Dư vi-ta-min D

b)

Dư i-ốt

c)

Thiếu i-ốt

d)

Thiếu vi-ta-min D

8.

Chất khoáng nào giúp xương chắc khoẻ, phòng ngừa bệnh loãng xương?

a)

Phốt pho

b)

Sắt

c)

Can - xi

d)

I-ốt

9.

Để tăng sức đề kháng cho cơ thể, ta cần bổ sung vi-ta-min nào?

(a)  

10.

Nhóm chất chứa nhiều trong rau quả tươi là:

a)

Chất béo, chất đạm, chất xơ

b)

Vitamin, chất béo, chất xơ

c)

Vitamin, khoáng chất, chất xơ

d)

Chất béo, vitamin, tinh bột

11.

Nhóm thức ăn lương thực như ngô, gạo, khoai, sắn, ... là nguồn cung cấp chất dinh dưỡng:

a)

Bột đường

b)

Chất đạm

c)

Chất béo

d)

Vitamin

12.

Nhóm chất chứa nhiều trong rau quả tươi là:

a)

Chất béo, chất đạm, chất xơ

b)

Vitamin, chất béo, chất xơ

c)

Vitamin, khoáng chất, chất xơ

d)

Chất béo, vitamin, tinh bột

13.

Pho mát là món ăn bổ dưỡng chứa nhiều ...

a)

Vitamin, chất xơ

b)

Khoáng chất, vitamin

c)

Chất đạm, chất béo

d)

Chất béo, tinh bột

e)

Chất đạm, tinh bột

14.

Dựa vào lượng các chất dinh dưỡng chứa trong mỗi loại thức ăn, người ta chia thức ăn thành mấy nhóm?

a)

1 nhóm

b)

2 nhóm

c)

3 nhóm

d)

4 nhóm

15.

Trong các loại đậu có chứa nhiều:

a)

Chất bột đường

b)

Chất đạm

c)

Chất béo

d)

Chất xơ

16.

Cơ thể cần một lượng nhỏ một số chất (a)   để tạo ra các men thúc đẩy và điều khiển hoạt động sống.

17.

(Có thể chọn nhiều đáp án) Loại thực phẩm nào chứa nhiều canxi:

a)

Thịt heo

b)

Sữa

c)

Trứng

d)

18.

Vai trò của chất khoáng đối với cơ thể?

a)

Cung cấp năng lượng cho mọi hoạt động và duy trì nhiệt độ của cơ thể.

b)

Giúp cơ thể hấp thụ các vitamin A,D,E,K.

c)

Giúp xây dựng và đổi mới cơ thể (tạo ra tế bào mới thay thế cho tế bào già bị hủy hoại).

d)

Đảm bảo hoạt động bình thường của bộ máy tiêu hóa (mặc dù không có giá trị dinh dưỡng nào cả).

e)

Tham gia xây dựng cơ thể, tạo men thúc đẩy và điều khiển hoạt động sống của cơ thể.

19.

Vai trò của chất xơ đối với cơ thể?

a)

Cung cấp năng lượng cho mọi hoạt động và duy trì nhiệt độ của cơ thể.

b)

Giúp cơ thể hấp thụ các vitamin A,D,E,K.

c)

Giúp xây dựng và đổi mới cơ thể (tạo ra tế bào mới thay thế cho tế bào già bị hủy hoại).

d)

Đảm bảo hoạt động bình thường của bộ máy tiêu hóa (mặc dù không có giá trị dinh dưỡng nào cả).

e)

Tham gia xây dựng cơ thể, tạo men thúc đẩy và điều khiển hoạt động sống của cơ thể.

20.

Vai trò của chất béo đối với cơ thể?

a)

Cung cấp năng lượng cho mọi hoạt động và duy trì nhiệt độ của cơ thể.

b)

Giúp cơ thể hấp thụ các vitamin A,D,E,K.

c)

Giúp xây dựng và đổi mới cơ thể (tạo ra tế bào mới thay thế cho tế bào già bị hủy hoại).

d)

Đảm bảo hoạt động bình thường của bộ máy tiêu hóa (mặc dù không có giá trị dinh dưỡng nào cả).

e)

Tham gia xây dựng cơ thể, tạo men thúc đẩy và điều khiển hoạt động sống của cơ thể.

21.

Vai trò của chất đạm đối với cơ thể?

a)

Cung cấp năng lượng cho mọi hoạt động và duy trì nhiệt độ của cơ thể.

b)

Giúp cơ thể hấp thụ các vitamin A,D,E,K.

c)

Giúp xây dựng và đổi mới cơ thể (tạo ra tế bào mới thay thế cho tế bào già bị hủy hoại).

d)

Đảm bảo hoạt động bình thường của bộ máy tiêu hóa (mặc dù không có giá trị dinh dưỡng nào cả).

e)

Tham gia xây dựng cơ thể, tạo men thúc đẩy và điều khiển hoạt động sống của cơ thể.

22.

Vai trò của chất bột đường đối với cơ thể?

a)

Cung cấp năng lượng cho mọi hoạt động và duy trì nhiệt độ của cơ thể.

b)

Giúp cơ thể hấp thụ các vitamin A,D,E,K.

c)

Giúp xây dựng và đổi mới cơ thể (tạo ra tế bào mới thay thế cho tế bào già bị hủy hoại).

d)

Đảm bảo hoạt động bình thường của bộ máy tiêu hóa (mặc dù không có giá trị dinh dưỡng nào cả).

e)

Tham gia xây dựng cơ thể, tạo men thúc đẩy và điều khiển hoạt động sống của cơ thể.

23.

Các chất nào sau đây nếu thiếu thì cơ thể sẽ bị bệnh? (chọn nhiều câu trả lời)

a)

Chất bột đường.

b)

Chất đạm.

c)

Chất béo.

d)

Vi-ta-min.

e)

Chất khoáng.

24.

Các loại thực phẩm nào sau đây chứa nhiều vitamin và chất khoáng? (chọn nhiều câu trả lời)

a)

Thịt, cá, trứng, sữa, gạo, thủy hải sản, dầu ăn.

b)

Các loại rau, củ.

c)

Các loại trái cây.

25.

Loại thực phẩm nào sau đây chứa nhiều chất xơ?

a)

Thịt, cá, trứng, sữa, gạo, thủy hải sản, dầu ăn.

b)

Các loại rau cải, củ.

c)

Các loại trái cây.

26.

Vitamin A có tác dụng gì cho cơ thể?

a)

Giúp sáng mắt, chống lại quá trình lão hóa của cơ thể.

b)

Giúp chắc xương, chống còi xương, chống chậm mọc răng.

c)

Chống chảy máu chân răng.

d)

Giúp kích thích tiêu hóa, phát triển hệ thần kinh.

e)

Giúp máu mau đông, nhanh cầm máu vết thương.

27.

Vitamin D có tác dụng gì cho cơ thể?

a)

Giúp sáng mắt, chống lại quá trình lão hóa của cơ thể.

b)

Giúp chắc xương, chống còi xương, chống chậm mọc răng.

c)

Chống chảy máu chân răng.

d)

Giúp kích thích tiêu hóa, phát triển hệ thần kinh.

e)

Giúp máu mau đông, nhanh cầm máu vết thương.

28.

Vitamin C có tác dụng gì cho cơ thể?

a)

Giúp sáng mắt, chống lại quá trình lão hóa của cơ thể.

b)

Giúp chắc xương, chống còi xương, chống chậm mọc răng.

c)

Chống chảy máu chân răng.

d)

Giúp kích thích tiêu hóa, phát triển hệ thần kinh.

e)

Giúp máu mau đông, nhanh cầm máu vết thương.

29.

Vitamin B có tác dụng gì cho cơ thể?

a)

Giúp sáng mắt, chống lại quá trình lão hóa của cơ thể.

b)

Giúp chắc xương, chống còi xương, chống chậm mọc răng.

c)

Chống chảy máu chân răng.

d)

Giúp kích thích tiêu hóa, phát triển hệ thần kinh.

e)

Giúp máu mau đông, nhanh cầm máu vết thương.

30.

Vitamin K có tác dụng gì cho cơ thể?

a)

Giúp sáng mắt, chống lại quá trình lão hóa của cơ thể.

b)

Giúp chắc xương, chống còi xương, chống chậm mọc răng.

c)

Chống chảy máu chân răng.

d)

Giúp kích thích tiêu hóa, phát triển hệ thần kinh.

e)

Giúp máu mau đông, nhanh cầm máu vết thương.

31.

Chất khoáng Canxi có tác dụng gì cho cơ thể?

a)

Chống còi xương ở trẻ em và loãng xương ở người lớn.

b)

Tạo máu cho cơ thể.

c)

Tạo xương cho cơ thể.

32.

Chất khoáng Sắt có tác dụng gì cho cơ thể?

a)

Chống còi xương ở trẻ em và loãng xương ở người lớn.

b)

Tạo máu cho cơ thể.

c)

Tạo xương cho cơ thể.

33.

Chất khoáng Phốt Pho có tác dụng gì cho cơ thể?

a)

Chống còi xương ở trẻ em và loãng xương ở người lớn.

b)

Tạo máu cho cơ thể.

c)

Tạo xương cho cơ thể.

34.

Cà chua có chứa chất nào? (chọn nhiều câu trả lời)

a)

Vi-ta-min

b)

Chất khoáng

c)

Chất xơ

d)

Chất đạm

e)

Chất bột đường

35.

Chuối có chứa chất nào? (chọn nhiều câu trả lời)

a)

Vi-ta-min

b)

Chất khoáng

c)

Chất xơ

d)

Chất đạm

e)

Chất bột đường

36.

Trứng có chứa chất nào? (chọn nhiều câu trả lời)

a)

Vi-ta-min

b)

Chất khoáng

c)

Chất xơ

d)

Chất đạm

e)

Chất bột đường

37.

Các loại rau cải có chứa chất nào? (chọn nhiều câu trả lời)

a)

Vi-ta-min

b)

Chất khoáng

c)

Chất xơ

d)

Chất đạm

e)

Chất bột đường

38.

Các loại thủy hải sản (tôm, cua, ốc, cá, mực,...) có chứa chất nào? (chọn nhiều câu trả lời)

a)

Vi-ta-min

b)

Chất khoáng

c)

Chất xơ

d)

Chất đạm

e)

Chất bột đường

39.

Tham gia xây dựng cơ thể, tạo men thúc đẩy và điều khiển hoạt động sống của cơ thể là vai trò của chất nào?

a)

Chất bột đường.

b)

Chất khoáng.

c)

Chất xơ.

d)

Chất đạm.

e)

Chất béo.

40.

Đảm bảo hoạt động bình thường của bộ máy tiêu hóa (mặc dù không có giá trị dinh dưỡng nào cả) là vai trò của chất nào?

a)

Chất bột đường.

b)

Chất khoáng.

c)

Chất xơ.

d)

Chất đạm.

e)

Chất béo.

41.

Giúp cơ thể hấp thụ các vi-ta-min A, D, E, K là vai trò của chất nào?

a)

Chất bột đường.

b)

Chất khoáng.

c)

Chất xơ.

d)

Chất đạm.

e)

Chất béo.

42.

Giúp xây dựng và đổi mới cơ thể (tạo ra tế bào mới thay thế cho tế bào già bị hủy hoại) là vai trò của chất nào?

a)

Chất bột đường.

b)

Chất khoáng.

c)

Chất xơ.

d)

Chất đạm.

e)

Chất béo.

43.

Cung cấp năng lượng cho mọi hoạt động và duy trì nhiệt độ của cơ thể là vai trò của chất nào?

a)

Chất bột đường.

b)

Chất khoáng.

c)

Chất xơ.

d)

Chất đạm.

e)

Chất béo.

44.

Đâu những nhóm chất chính đóng vai trò cung cấp năng lượng cho cơ thể?

a)

Tinh bột, chất đạm, chất béo.

b)

Khoáng chất, vitamin, chất béo.

c)

Tinh bột, vitamin, chất xơ.

d)

Chất xơ, tinh bột, chất đạm.

e)

TInh bột, chất béo, khoáng chất.

45.

Chất nào đóng vai trò là nguồn nguyên liệu chính xây dựng nên các cấu trúc của cơ thể như tế bào, enzyme, kháng thể, mô, cơ quan, ...

a)

Chất béo

b)

Tinh bột

c)

Chất đạm

d)

Vitamin

e)

Khoáng chất

46.

Chất nào là môi trường vận chuyển các chất trong cơ thể và là nơi để các phản ứng sinh hóa diễn ra?

a)

Chất béo

b)

Chất đạm

c)

Tinh bột

d)

Nước

e)

Vitamin

47.

Các loại lương thực (lúa mỳ, lúa gạo, ngô, khoai ,sắn, ...) chứa nhiều nhóm chất nào sau đây?

a)

Chất béo

b)

Chất đạm

c)

Vitamin

d)

Tinh bột

48.

Canxi quan trọng trong chế độ ăn của con người, nhưng nó không thể được hấp thụ nếu thiếu chất dinh dưỡng nào khác?

a)

Vitamin A

b)

Vitamin C

c)

Vitamin D

d)

Sắt

49.

Nhóm thức ăn lương thực như ngô, gạo, khoai, sắn, ... là nguồn cung cấp chất dinh dưỡng nào?

a)

Tinh bột

b)

Chất đạm

c)

Chất béo

d)

Vitamin

50.

Thịt, pho mai, trứng, cá, các đậu như đậu nành ... là nguồn thực phẩm dồi dào chất dinh dưỡng nào?

a)

Chất xơ

b)

Chất bột đường

c)

Chất đạm

d)

Vitamin

51.

Thực phẩm nào sau đây giàu chất xơ?

a)
b)
c)
d)
e)
52.

Bạn sẽ tiêu thụ bao nhiêu calo khi ăn 3 khẩu phần sản phẩm này?

a)

110

b)

220

c)

330

d)

440

53.

Đâu những nhóm chất chính đóng vai trò cung cấp năng lượng cho cơ thể?

a)

Tinh bột, chất đạm, chất béo.

b)

Khoáng chất, vitamin, chất béo.

c)

Tinh bột, vitamin, chất xơ.

d)

Chất xơ, tinh bột, chất đạm.

e)

TInh bột, chất béo, khoáng chất.

54.

Chất nào đóng vai trò là nguồn nguyên liệu chính xây dựng nên các cấu trúc của cơ thể như tế bào, enzyme, kháng thể, mô, cơ quan, ...

a)

Chất béo

b)

Tinh bột

c)

Chất đạm

d)

Vitamin

e)

Khoáng chất

55.

Con người cần cung cấp bao nhiêu loại vitamin và khoáng chất cho cơ thể ?

a)

10 loại vitamin và 10 loại khoáng chất

b)

Trên 20 loại vitamin và trên 20 loại khoáng chất

c)

Trên 20 loại vitamin và 10 loại khoáng chất

d)

10 loại vitamin và trên 20 loại khoáng chất

56.

Canxi quan trọng như thế nào với cơ thể chúng ta?

a)

Là chất xây dựng bộ xương

b)

Tham gia vào phản ứng sinh hóa khác: đông máu, co cơ, hấp thụ vitamin B12,...

c)

Giúp đề phòng thiếu máu

d)

Tham gia vào các thành phần men oxy hóa khử

57.

Để không bị táo bón, chúng ta cần ăn nhiều:

a)

Chất xơ

b)

Chất đạm

c)

Chất bột đường

d)

Chất vitamin

58.

Vai trò của chất xơ:

a)

Giúp cơ thể hấp thụ các vitamin A, D, E, K

b)

Duy trì nhiệt độ và đổi mới cơ thể

c)

Đảm bảo hoạt động bình thường của bộ máy tiêu hóa

d)

Cung cấp năng lượng cho mọi hoạt động sống

59.

Trẻ em thương bị còi xương do?

a)

Thiếu Vitamin D1

b)

Thừa Vitamin D2

c)

Thiếu Vitamin D

d)

Thừa Vitamin D

60.

Thiếu Vitamin C gây bệnh

a)

Khô mắt

b)

Còi xương

c)

Chảy máu chân răng

d)

Bướu cổ

61.

Nguồn cung cấp vitamin A là

a)

Thực vật có màu vàng, đỏ, xanh thẫm

b)

Gan, hạt nảy mầm, dầu thực vật

c)

Lúa, gạo, cà chua

d)

Gan cá biển, trứng, sữa, fomat

62.

Thiếu loại vitamin nào gây ra bệnh thiếu máu

a)

B1

b)

B12

c)

D2

d)

B3

63.

Thành phần chính có trong xương và răng là:

a)

photpho

b)

canxi

c)

Canxi và photpho

d)

natri và canxi

64.

Muối khoáng có vai trò gì?

a)

Cung cấp muối cho cơ thể

b)

Cung cấp năng lượng cho cơ thể

c)

Là thành phần cấu trúc tham gia vào quá trình chuyển hóa vật chất

d)

Đảm bảo cân bằng áp suất thẩm thấu của tế bào tham gia cấu tạo emzim..

65.

Sắt có trong loại thức ăn nào?

a)

Sữa, muối iot, thịt bò

b)

đồ biển, dầu cá, rau

c)

thực vật, muối, fomat

d)

thịt, cá, gan, trứng, đậu

66.

Muối khoáng nào là thành phần không thể thiếu của hoocmôn tuyến giáp

a)

Natri

b)

Canxi

c)

Sắt

d)

Iốt

67.

Vai trò của chất khoáng

a)

Cần thiết đảm bảo hoạt động bình thường của bộ máy tiêu hóa.

b)

Xây dựng cơ thể hay Tạo ra các men thúc đẩy và điều khiển hoạt động sống.

c)

Giúp xây dựng và đổi mới cơ thể

d)

Cần cho hoạt động sống.

68.

Vai trò của chất đạm

a)

Giúp đổi mới cơ thể

b)

Giúp xây dựng cơ thể

c)

Giúp xây dựng và đổi mới cơ thể

d)

Giúp hấp thụ các vitamin A, D, E, K

69.

Tại sao cần ăn phối hợp nhiều loại thức ăn?

a)

Vì không có một loại thức ăn nào có thể cung cấp đầy đủ chất cần thiết cho hoạt động sống của cơ thể

b)

Vì ăn như thế không ngon

c)

Vì ăn như thế cơ thể sẽ còi

d)

Ăn như vậy cơ thể sẽ béo phì

70.

Đây là hiện tượng thiếu chất nào sau đây?

a)

Vi-ta-min A

b)

Chất béo

c)

Vi-ta-min D

d)

I- ốt

71.

Vitamin A có nhiều trong các loại thức ăn nào sau đây?

a)

Cam, ổi, chanh, cá thịt

b)

Cà chua, cà rốt, dầu gan cá, khoai lang, ...

c)

tôm, cá, mực, bánh kẹo

d)

đường, gạo, thịt gà, thịt bò

72.

Làm gì để phòng bệnh béo phì?

a)

Vận động nhiều

b)

Ăn uống điều độ

c)

Ăn chậm nhai kỹ

d)

cả 3 đáp án trên

73.

Nguyên nhân gây bệnh béo phì?

a)

Ăn nhiều

b)

Ít vận động

c)

Ăn nhiều, vận động ít

d)

Cả 3 đáp án trên

74.

Vai trò của vitamin

a)

cần cho hoạt động sống của cơ thể

b)

Tham gia xây dựng cơ thể

c)

Đảm bảo hoạt động bình thường của cơ thế

d)

Cung cấp năng lượng

75.

Bệnh Quáng Gà do thiếu chất gì là chủ yếu?

a)

Vi-ta-min A

b)

Chắt sắt

c)

Chất béo

d)

Vi-ta-min B

76.

Cơ thể thiếu i-ốt sẽ dẫn đến bệnh gì?

a)

Quáng gà

b)

Còi xương

c)

Bướu cổ

d)

Béo phì

77.

Bị chảy máu chân răng, chảy máu cam là biểu hiện của cơ thể thiếu chất gì?

a)

chất đạm

b)

vi-ta-min C

c)

I-ốt

d)

vi-ta-min D

78.

Bị bệnh phù là do thiếu chất gì?

a)

vi-ta-min B

b)

Chất đạm

c)

i-ốt

d)

vi-ta-min C

79.

Thiếu chất đạm, trẻ em sẽ bị gì?

a)

suy dinh dưỡng

b)

bướu cổ

c)

quáng gà

d)

chảy máu cam

80.

Nếu phát hiện trẻ bị các bệnh do thiếu chất dinh dưỡng, chúng ta phải làm gì?

a)

điều chỉnh thức ăn cho hợp lí.

b)

đưa trẻ đến bệnh viện để khám và chữa trị

c)

cung cấp chất dinh dưỡng cho trẻ.

d)

tất cả các ý trên.

81.

Những thực phẩm giàu chất xơ là:

a)
b)
c)
d)
e)
82.

Chất nào có vai trò giúp cơ thể tiêu hóa thức ăn dễ dàng hơn?

a)

Vitamin

b)

Chất béo

c)

Chất đạm

d)

Chất xơ

e)

Khoáng chất

83.

Vai trò của vi-ta-min :

a)

Giàu năng lượng và giúp cơ thể hấp thụ các vi-ta-min: A, D, E, K

b)

Giúp cơ thể phòng chống bệnh

c)

Xây dựng và đổi mới cơ thể

d)

Không tham gia trực tiếp vào việc xây dựng cơ thể hay cung cấp năng lượng nhưng rất cần cho hoạt sống của cơ thể. Nếu thiếu chúng, cơ thể sẽ bị bệnh.

84.

Vi-ta-min giúp chúng ta sáng mắt là:

a)

Vi-ta-min A

b)

Vi-ta-min C

c)

Vi-ta-min D

d)

Vi-ta-min E

85.

Chất khoáng nào giúp tạo máu cho cơ thể?

a)

Can - xi

b)

Sắt

c)

I-ốt

d)

Phốt pho

86.

Chất khoáng nào giúp xương chắc khoẻ, phòng ngừa bệnh loãng xương?

a)

Phốt pho

b)

Sắt

c)

Can - xi

d)

I-ốt

87.

Nguyên nhân của bệnh còi xương?

a)

Dư vi-ta-min D

b)

Dư i-ốt

c)

Thiếu i-ốt

d)

Thiếu vi-ta-min D

88.

Đồ ăn nào sau đây có chứa vitamin?

a)

b)

Thịt

c)

Rau bó xôi

89.

Đồ ăn nào sau đây không có chứa vitamin? (chọn nhiều đáp án)

a)

Trứng

b)

Thịt

c)

Rau bó xôi

d)

Gà rán

90.

Đồ ăn nào sau đây có chứa chất khoáng, chất xơ và vitamin?(có thể chọn nhiều đáp án)

a)

Rau bó xôi

b)

Khoai lang

c)

Xúp lơ

d)

Gà Rán

e)

Khoai tây chiên

91.

Trong một chén canh rau bó xôi có nhiều

a)

Chất khoáng, vitamin

b)

Chất đạm

c)

Chất béo

d)

Chất bột đường