wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E8 U10- Lesson 1 vocabulary

Total questions: 20

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

'happen = o'ccur (v)

a)

xảy ra

b)

xuất hiện

c)

ngủ quên

d)

phá hủy

2.

show up = a'rrive = come up (v)

a)

lên kế hoạch làm gì

b)

cố gắng làm gì

c)

xuất hiện

d)

xảy ra

3.

ngủ quên (v)

a)

try to Vo

b)

des'troy = 'damage

c)

plan to Vo

d)

over'sleep

4.

ắc quy, pin (n)

a)

communi'cation

b)

'battery

c)

means of....

d)

'natural di'saster

5.

cố gắng làm gì (v)

a)

try to Vo

b)

plan to Vo

c)

show up = come uo = arrive

d)

communicate

6.

plan to Vo (v)

a)

cố gắng làm gì

b)

sụp, đổ

c)

lên kế hoạch làm gì

d)

thành công làm gì

7.

su'cceed in V-ing (v): thành công làm gì = .....................

a)

'manage to Vo

b)

plan to Vo

c)

try to Vo

d)

co'llapse

8.

quyết định làm gì (v)

a)

plan to Vo

b)

su'cceed in V-ing

c)

'manage to Vo

d)

de'cide to Vo

9.

buồn ngủ (a)

a)

over'sleep

b)

a'sleep

c)

telepathy

d)

face-to-face

10.

'video con'ference (n)

a)

biến mất

b)

giao tiếp

c)

hội thảo qua video

d)

phương tiện giao tiếp

11.

be (un)able to ................ (a): có / ko thể làm gì

a)

to V-ing

b)

Vo

c)

V-ing

d)

to Vo

12.

snail mail = ...........................

a)

sending letter

b)

mailing

c)

te'lepathy

d)

disappear

13.

giao tiếp (v)

(a)  

14.

giao tiếp (n)

(a)  

15.

(các) phương tiện ............. (transports/ communication....)

a)

'social 'media

b)

te'lepathy

c)

mean(s) of.......

d)

'video con'ference

16.

nối máy, liên lạc (v)

(a)  

17.

te'lepathy (n)

a)

thần giao cách cảm

b)

mạng xã hội, truyền thông xã hội

c)

giao tiếp

d)

hội thảo qua video

18.

'social 'media (n)

a)

trực tiếp, mặt đối mặt

b)

thần giao cách cảm

c)

mạng xã hội, truyền thông xã hội

d)

phương tiện .....

19.

appear >< ................... (v): xuất hiện >< biến mất

a)

'manage to Vo

b)

disappear

c)

com'municate

d)

su'cceed in V-ing

20.

thử (giày, dép, quần áo....) (v)

a)

try on st

b)

try to Vo

c)

com'municate

d)

plan to Vo