wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第20課

Total questions: 27

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Đâu không phải là nghĩa từ vựng sau:

ことば

a)

Từ vựng

b)

Ngôn ngữ

c)

Ngữ pháp

2.

僕(ぼく)là cách nói thân mật của đại từ gì? Đối tượng sử dụng chủ yếu là?

a)

あなた Nam giới

b)

わたし Nam giới

c)

わたし Nữ giới

d)

あなた Nữ giới

3.

Đâu là cách gọi thân mật của あなた?

a)

きみ

b)

じぶん

c)

おれ

4.

着物(きもの)là tên của?

a)

Một loại mũ

b)

Một loại trang sức

c)

Một loại áo

5.

Đâu không phải nghĩa của từ vựng sau:

はじめ

a)

Ban đầu

b)

Đầu tiên

c)

Lần đầu

6.

Đâu không phải nghĩa của từ vựng sau:

調(しら)べます

a)

Nghiên cứu

b)

Tìm hiểu

c)

Điều tra

7.

修理(しゅうり)します nghĩa là sửa chữa, nhưng đối tượng của sự sửa chữa này là gì?

a)

Sửa đổi tính cách

b)

Sửa chữa máy móc

c)

Sửa lỗi bài tập, tài liệu

8.

Tìm nghĩa của từ gạch chân sau:

"Chẳng cần một ai nữa, bất kể ai cũng dư thừa"

a)

います

b)

いきます

c)

いります

9.

Trong các từ nối sau, từ nào không đồng nghĩa với ~が、(nhưng)

a)

でも

b)

から

c)

けど

10.

Tìm nghĩa tiếng Việt của từ vựng sau:

みんなで

a)

Mọi người

b)

Mọi người cùng

c)

Của mọi người

11.

この人 は なんと 言いますか。

Người này sẽ nói gì?

a)

おなかが すきました

b)

のどが かわきました

c)

おなかが いっぱいです

12.

Tìm nghĩa tiếng Việt của câu sau:

よかったら、どうぞ

a)

Nếu anh chị thích thì xin mời!

b)

Cảm ơn anh chị về lời mời!

c)

Cảm ơn về lời mời, anh chị thật tốt bụng!

13.

Nghĩa tiếng Việt của:

このあいだ

a)

hôm qua

b)

ngày kia

c)

sắp tới

d)

hôm nọ

14.

ビザが ...

a)

しらべません

b)

いません

c)

いります

d)

しらべます

15.

"sửa chữa, tu sửa"

trong tiếng Nhật là?

a)

しゅうりします

b)

しゅうまつ

c)

れんしゅうします

d)

でます

16.

Nghĩa tiếng Việt của:

ぶっか

a)

động vật

b)

giá cả

c)

từ, tiếng

d)

cơ thể

17.

Động từ tiếng Nhật mô tả bức ảnh này?

a)

せんたくします

b)

いります

c)

そうじします

d)

でんわします

18.

"Người làm việc cho các công ty"

trong tiếng Nhật là?

a)

サラリーマン

b)

サービス

c)

きもの

d)

ことば

19.

Từ trái nghĩa của はじめ

a)

ぼく

b)

うん

c)

こっち

d)

おわり

20.

けど là cách nói thân mật của?

a)

b)

c)

d)

21.

Nghĩa tiếng Việt của:

しらべます

a)

hiểu, biết

b)

tìm hiểu, điều tra

c)

cần

d)

dọn dẹp

22.

"sự kết thúc"

trong tiếng Nhật là?

a)

おわり

b)

はじめ

c)

はじめました

d)

おわりました

23.

Nghĩa tiếng Việt của:

どっち

a)

cái này, chỗ này

b)

cái kia, chỗ kia

c)

cái nào, chỗ nào

d)

cái đó, chỗ đó

24.

いすを ...

a)

すみます

b)

すわります

c)

なおします

d)

あります

25.

"nếu anh/chị thích thì"

trong tiếng Nhật là?

a)

すきです

b)

よかったら

c)

いいです

d)

すきですか

26.

Từ mô tả cho hình ảnh này?

a)

ビール

b)

ビル

c)

ピザ

d)

ビザ

27.

"mọi người cùng"

trong tiếng Nhật là?

a)

みんな

b)

みんなの

c)

みなさん

d)

みんなで