Worksheetskanji 3
Total questions: 38
Worksheet time: 19mins
学生
がくせい
がっせい
せんせい
だいせい
かいしゃいん
社会員
会社員
医社員
会者員
Chọn các đáp án đúng
医者
かいしゃ
いしゃ
学者
田中さんは わたしの ともだちです。
やまかわさん
やまださん
たなかさん
かわなかさん
ひとり
ににん
ふたり
にたり
Viết cách đọc của từ : 中国人
(Có thể viết bằng hiragana hoặc romaji-lưu ý trường âm nếu có)
(a)
お国は どちらですか
こく
ごく
くに
先月 日本へ きました。
さきがつ/にほん
さきげつ/にほん
せんがつ/にほん
せんげつ/にほん
わたしの 先生は とても しんせつです。
がくせい
さきせい
せんせい
がっこう
大学
学校
学生
会話
ろぴゃく
ろっびゃく
ろっぴゃく
ろびゃく
よんえん
ごえん
ろくえん
ななえん
Nghĩa hán tự của từ trên
Mẫu
Sinh
Phụ
Tử
Tìm từ tương ứng
きかな
たまご
にく
やさい
Nghĩa của từ sau
Sữa bò
Bia
Trà sữa
Nước
Nhập từ tương ứng với từ sau
(a)
Nghĩa hán tự của từ trên
Mẫu
Sinh
Phụ
Tử
Tìm từ tương ứng
きかな
たまご
にく
やさい
Nghĩa của từ sau
Sữa bò
Bia
Trà sữa
Nước
Nhập từ tương ứng với từ sau
(a)
Tìm hán tự tương ứng với hình
話
お金
手
肉
Nghĩa của từ sau
Thư
Cửa hàng
Vườn
Ảnh
Tìm hán tự tương ứng
卵
果物
肉
魚
Tìm từ tương ứng với hán tự
きっぷ
おかね
はな
かみ
Điền từ tiếng nhật tương ứng
(a)
Tìm Kanji tương ứng
飲みます
食べます
吸います
読みます
Nghĩa của từ sau
Thư
Cửa hàng
Vườn
Ảnh
Tìm hán tự tương ứng
卵
果物
肉
魚
Tìm từ tương ứng với hán tự
きっぷ
おかね
はな
かみ
Điền từ tiếng nhật tương ứng
(a)
Tìm Kanji tương ứng
飲みます
食べます
吸います
読みます
しんぶん
(新聞)
◯
❌
ごぜん
(午前)
◯
❌
たんじょうび
(誕生日)
◯
❌
おちゃ
(お茶)
◯
❌
しげつ
よんげつ
よんがつ
しがつ
よんえん
ごえん
ろくえん
ななえん
Núi Phú sỹ cao bao nhiêu
3476
3576
3676
3776
