Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

kanji 3

Total questions: 38

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

学生

a)

がくせい

b)

がっせい

c)

せんせい

d)

だいせい

2.

かいしゃいん

a)

社会員

b)

会社員

c)

医社員

d)

会者員

3.

Chọn các đáp án đúng

a)

医者

b)

かいしゃ

c)

いしゃ

d)

学者

4.

田中さんは わたしの ともだちです。

a)

やまかわさん

b)

やまださん

c)

たなかさん

d)

かわなかさん

5.
a)

ひとり

b)

ににん

c)

ふたり

d)

にたり

6.

Viết cách đọc của từ : 中国人

(Có thể viết bằng hiragana hoặc romaji-lưu ý trường âm nếu có)

(a)  

7.

お国は どちらですか

a)

こく

b)

ごく

c)

くに

8.

先月 日本へ きました。

a)

さきがつ/にほん

b)

さきげつ/にほん

c)

せんがつ/にほん

d)

せんげつ/にほん

9.

わたしの 先生は とても しんせつです。

a)

がくせい

b)

さきせい

c)

せんせい

10.

がっこう

a)

大学

b)

学校

c)

学生

d)

会話

11.

a)

ろぴゃく

b)

ろっびゃく

c)

ろっぴゃく

d)

ろびゃく

12.

a)

よんえん

b)

ごえん

c)

ろくえん

d)

ななえん

13.

Nghĩa hán tự của từ trên

a)

Mẫu

b)

Sinh

c)

Phụ

d)

Tử

14.

Tìm từ tương ứng

a)

きかな

b)

たまご

c)

にく

d)

やさい

15.

Nghĩa của từ sau

a)

Sữa bò

b)

Bia

c)

Trà sữa

d)

Nước

16.

Nhập từ tương ứng với từ sau

(a)  

17.

Nghĩa hán tự của từ trên

a)

Mẫu

b)

Sinh

c)

Phụ

d)

Tử

18.

Tìm từ tương ứng

a)

きかな

b)

たまご

c)

にく

d)

やさい

19.

Nghĩa của từ sau

a)

Sữa bò

b)

Bia

c)

Trà sữa

d)

Nước

20.

Nhập từ tương ứng với từ sau

(a)  

21.

Tìm hán tự tương ứng với hình

a)

話

b)

お金

c)

手

d)

肉

22.

Nghĩa của từ sau

a)

Thư

b)

Cửa hàng

c)

Vườn

d)

Ảnh

23.

Tìm hán tự tương ứng

a)

卵

b)

果物

c)

肉

d)

魚

24.

Tìm từ tương ứng với hán tự

a)

きっぷ

b)

おかね

c)

はな

d)

かみ

25.

Điền từ tiếng nhật tương ứng

(a)  

26.

Tìm Kanji tương ứng

a)

飲みます

b)

食べます

c)

吸います

d)

読みます

27.

Nghĩa của từ sau

a)

Thư

b)

Cửa hàng

c)

Vườn

d)

Ảnh

28.

Tìm hán tự tương ứng

a)

卵

b)

果物

c)

肉

d)

魚

29.

Tìm từ tương ứng với hán tự

a)

きっぷ

b)

おかね

c)

はな

d)

かみ

30.

Điền từ tiếng nhật tương ứng

(a)  

31.

Tìm Kanji tương ứng

a)

飲みます

b)

食べます

c)

吸います

d)

読みます

32.

しんぶん

(新聞)

a)

◯

b)

❌

33.

ごぜん

(午前)

a)

◯

b)

❌

34.

たんじょうび

(誕生日)

a)

◯

b)

❌

35.

おちゃ

(お茶)

a)

◯

b)

❌

36.

a)

しげつ

b)

よんげつ

c)

よんがつ

d)

しがつ

37.

a)

よんえん

b)

ごえん

c)

ろくえん

d)

ななえん

38.

Núi Phú sỹ cao bao nhiêu

a)

3476

b)

3576

c)

3676

d)

3776